please
trạng từ- pleased
- pleases
- pleasing
please nghĩa là làm ơn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từA1
used in polite request
→dùng trong yêu cầu lịch sự
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)please god3.585 lần trong kho sáchwell please7.343 lần trong kho sáchgreatly please1.494 lần trong kho sáchplease don't3.547 lần trong kho sáchplease sir3.640 lần trong kho sáchmuch please4.918 lần trong kho sáchhighly please928 lần trong kho sáchplease to call1.326 lần trong kho sách - 2động từA1
give pleasure to or be pleasing to
→mang lại niềm vui hoặc làm hài lòng
Đồng nghĩa:delightTrái nghĩa:displease - 3động từA1
be the will of or have the will (to)
→là ý chí của hoặc có ý chí (để)
- 4động từA1
give satisfaction
→mang lại sự hài lòng
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa please và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
On the flip side, please try to post semi-regularly on the platforms for which you are responsible.Mặt khác, vui lòng cố gắng đăng bài bán thường xuyên trên các nền tảng mà bạn chịu trách nhiệm.
For this section please provide a written answer in the form of a paragraph.If you wish to halt discussion for an active topic, please request this on the Talk page for the active area, providing justification.If you have knowledge in this field, please post your name here to answer questions from students.If you are interested in improving the clock or have questions and comments about it, please join us on the /Project Discussion/ page.Nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện đồng hồ hoặc có câu hỏi và nhận xét về nó, vui lòng tham gia với chúng tôi trên trang /Thảo luận dự án/.
Capt. Matthison, the company's new pilot, afterwards took the machine up and he was equally pleased with the results.If your view is drifting, please re-calibrate the neutral position and deadzone of your input device.Not all his fans were pleased with the stunt he pulled.Princeton Review students report being pleased with their overall performance.Sinh viên Princeton Review cho biết họ hài lòng với thành tích tổng thể của mình.
Please tell us what XForms systems you have used to test your examples.And the result is a pleasing one as Hero restores her honor and is married to Claudio in the end of play.I am pleased to win both as player and captain.Câu hỏi thường gặp về please (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. please nghĩa là gì trong tiếng Việt?
please có nghĩa chính là: dùng trong yêu cầu lịch sự. Định nghĩa tiếng Anh: "used in polite request".
2. please thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
please là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của please theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), please được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpliz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. please thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ please được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của please gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của please gồm: pleased, pleases, pleasing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với please là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: please god, well please, greatly please, please don't, please sir.
7. please có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: delight. Các từ trái nghĩa tương phản: displease. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến please?
Từ please xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với please đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "On the flip side, please try to post semi-regularly on the platforms for which you are responsible." (Dịch nghĩa: Mặt khác, vui lòng cố gắng đăng bài bán thường xuyên trên các nền tảng mà bạn chịu trách nhiệm.). Câu văn minh họa cách dùng please làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng please?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.