Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pleases

động từ (v)

A1
/ˈplizɪz//ˈplizɪz/

Pleases có nghĩa là dùng trong yêu cầu lịch sự (dạng biến thể ngữ pháp của "please").

Định nghĩa Anh - Anh: Give pleasure to or be pleasing to.

Họ từ:please(động từ (v))/pleasant(tính từ (adj))/pleasantly(trạng từ (adv))/pleasure(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “dùng trong yêu cầu lịch sự”:pleasesA1/pleaseA1/delightB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pleasesđộng từ (v)

    Give pleasure to or be pleasing to.

    Dùng trong yêu cầu lịch sự.

    Đồng nghĩa (SYN):please/delight
    Trái nghĩa (OPP):displease
  2. 2.pleasesđộng từ (v)

    Be the will of or have the will (to).

    Mang lại niềm vui hoặc làm hài lòng.

    Đồng nghĩa (SYN):please
  3. 3.pleasesđộng từ (v)

    Give satisfaction.

    Là ý chí của hoặc có ý chí (để).

    Đồng nghĩa (SYN):please
  4. 4.pleasestrạng từ (adv)

    Used in polite request.

    Mang lại sự hài lòng.

    Đồng nghĩa (SYN):please
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pleases

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

please ↔ pleases

Mục từ "pleases" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "please" (dùng trong yêu cầu lịch sự).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pleases

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pleases" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: please: động từ (v), pleasant: tính từ (adj), pleasantly: trạng từ (adv), pleasure: danh từ (n).

pleaseđộng từ (v)/ˈpliz/

dùng trong yêu cầu lịch sự

•

The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him.

Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir: A mission to Gelele, King of Dahome, Vol. 2 (of 2)

pleasanttính từ (adj)/ˈplɛzənt/

mang lại niềm vui

•

It is pleasanter, I daresay; but I don’t want you to make yourself a nuisance to strangers.

Nguồn: Reid, Forrest: Following darkness

pleasantlytrạng từ (adv)/ˈplɛzəntli/

một cách vui vẻ

•

In the bright days of early summer the days slipped pleasantly past with the banished Duke and his little band of faithful followers.

Nguồn: Macleod, Mary, 1860?-1914: The Shakespeare Story-Book

pleasuredanh từ (n)/ˈplɛʒɚ/

một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm

•

And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.

Nguồn: Normanby, Constantine Henry Phipps, Marquess of: Yes and no, Volume 1 (of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pleases

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pleases". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • please god
  • well please
  • please don't
  • please sir
  • please to call
  • please don
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pleases

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pleases" phân theo từng nét nghĩa (dùng trong yêu cầu lịch sự), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pleases" ở nét nghĩa "dùng trong yêu cầu lịch sự" (ngoài ra "please" còn biểu thị: mang lại niềm vui hoặc làm hài lòng).

“The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him.”

Đồng nghĩa với "pleases" ở nét nghĩa "dùng trong yêu cầu lịch sự" (ngoài ra "delight" còn biểu thị: một cảm giác cực kỳ vui vẻ hoặc hài lòng).

“But even all the zeal and enthusiasm with which they had worked could not make the result of their labor a joy and delight.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pleases

The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him.
Burton, Richard Francis, Sir: A mission to Gelele, King of Dahome, Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
I am rejoiced that my letters are so pleasing to you; I can hardly think they are so agreeable as you say they are.
Sévigné, Marie de Rabutin-Chantal, marquise de: The letters of Madame de Sévigné, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
‘If you please, your ladyship, shall you require my services for an hour or so?
Marryat, Florence: A fatal silence, vol. 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘If you please, ma’am,’ she began, ‘my mistress sends her love to you, and she’s very sorry, but she can’t come downstairs again just yet.
Marryat, Florence: A fatal silence, vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Whatever I do, my father is never by any chance pleased.
Giberne, Agnes: Life-tangles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I knew that Roy was scratch and that nothing would please him less than to waste a day with so indifferent a player as myself.
Maugham, W. Somerset (William Somerset): Cakes and ale, Nguyên văn tác phẩm
"Oh, please, I can walk as well as you," she deprecated.
Hill, Grace Livingston: The finding of Jasper Holt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.
Shaw, Catharine: The doctor's daughter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pleases

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pleases” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him.”

Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir: A mission to Gelele, King of Dahome, Vol. 2 (of 2)

“I am rejoiced that my letters are so pleasing to you; I can hardly think they are so agreeable as you say they are.”

Nguồn: Sévigné, Marie de Rabutin-Chantal, marquise de: The letters of Madame de Sévigné

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pleases”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pleases” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pleases”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pleases” với tần suất cao:

3.585 lần trong kho sách
7.343 lần trong kho sách
3.547 lần trong kho sách
3.640 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pleases”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pleases”:

Đồng nghĩa:pleasedelight

“The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pleases”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplizɪz/; US /ˈplizɪz/.

pleases (động từ): dùng trong yêu cầu lịch sự

Định nghĩa tiếng Anh: Give pleasure to or be pleasing to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

please ↔ pleases

Họ từ trong dữ liệu: please: động từ (v), pleasant: tính từ (adj), pleasantly: trạng từ (adv), pleasure: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.585 lần trong kho sách

please god

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pleases" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.343 lần trong kho sách

well please

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pleases" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.547 lần trong kho sách

please don't

Nét nghĩa mở rộng: be the will of or have the will (to) (mang lại niềm vui hoặc làm hài lòng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pleases”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pleases

Hỏi đáp trọng tâm

pleases nghĩa là gì (meaning & definition)?

pleases (động từ, phát âm Mỹ /ˈplizɪz/) có nghĩa là dùng trong yêu cầu lịch sự (dạng biến thể ngữ pháp của "please"). give pleasure to or be pleasing to

Từ pleases trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpliz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplizɪz/; US /ˈplizɪz/.

Từ pleases là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pleases" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ pleases theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: dùng trong yêu cầu lịch sự - Nét nghĩa 2 [A1]: mang lại niềm vui hoặc làm hài lòng - Nét nghĩa 3 [A1]: là ý chí của hoặc có ý chí (để) - Nét nghĩa 4 [A1]: mang lại sự hài lòng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pleases:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplizɪz/; US /ˈplizɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pleases:

please god; well please; please don't; please sir; please to call

pleases được dùng trong câu như thế nào?

The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him. (Richard Francis, Sir Burton, A mission to Gelele, King of Dahome, Vol. 2 (of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pleases, mã đối chiếu EV-1605C474. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pleases" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "please".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

please