Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

displease

động từ (v)

B1
/dɪˈspliz//dɪˈspliz/
Biến thể:
displeases/dɪˈsplizɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
displeased/dɪˈsplizd/
(Quá khứ / Phân từ)
displeasing/dɪˈsplizɪŋ/
(Dạng V-ing)

Displease có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "please" (dùng trong yêu cầu lịch sự).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to please (give pleasure to or be pleasing to).

Họ từ:please(động từ (v))/pleasant(tính từ (adj))/pleasantly(trạng từ (adv))/pleasure(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.displeaseđộng từ (v)

    Opposite in meaning to please (give pleasure to or be pleasing to).

    Mang nghĩa đối lập với "please" (dùng trong yêu cầu lịch sự).

    • •

      The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him.

    Trái nghĩa (OPP):please
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): displease

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

please ↔ displease

Mục từ "displease" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "please" (Mang nghĩa đối lập với "please" (dùng trong yêu cầu lịch sự)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: displease

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "displease" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: please: động từ (v), pleasant: tính từ (adj), pleasantly: trạng từ (adv), pleasure: danh từ (n).

pleaseđộng từ (v)/ˈpliz/

dùng trong yêu cầu lịch sự

•

The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him.

Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir: A mission to Gelele, King of Dahome, Vol. 2 (of 2)

pleasanttính từ (adj)/ˈplɛzənt/

mang lại niềm vui

•

It is pleasanter, I daresay; but I don’t want you to make yourself a nuisance to strangers.

Nguồn: Reid, Forrest: Following darkness

pleasantlytrạng từ (adv)/ˈplɛzəntli/

một cách vui vẻ

•

In the bright days of early summer the days slipped pleasantly past with the banished Duke and his little band of faithful followers.

Nguồn: Macleod, Mary, 1860?-1914: The Shakespeare Story-Book

pleasuredanh từ (n)/ˈplɛʒɚ/

một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm

•

And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.

Nguồn: Normanby, Constantine Henry Phipps, Marquess of: Yes and no, Volume 1 (of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: displease

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "displease". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: displease

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "displease" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "please" (dùng trong yêu cầu lịch sự)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: displease

The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him.
Burton, Richard Francis, Sir: A mission to Gelele, King of Dahome, Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
I am rejoiced that my letters are so pleasing to you; I can hardly think they are so agreeable as you say they are.
Sévigné, Marie de Rabutin-Chantal, marquise de: The letters of Madame de Sévigné, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
‘If you please, your ladyship, shall you require my services for an hour or so?
Marryat, Florence: A fatal silence, vol. 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘If you please, ma’am,’ she began, ‘my mistress sends her love to you, and she’s very sorry, but she can’t come downstairs again just yet.
Marryat, Florence: A fatal silence, vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Whatever I do, my father is never by any chance pleased.
Giberne, Agnes: Life-tangles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I knew that Roy was scratch and that nothing would please him less than to waste a day with so indifferent a player as myself.
Maugham, W. Somerset (William Somerset): Cakes and ale, Nguyên văn tác phẩm
"Oh, please, I can walk as well as you," she deprecated.
Hill, Grace Livingston: The finding of Jasper Holt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.
Shaw, Catharine: The doctor's daughter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: displease

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “displease” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him.”

Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir: A mission to Gelele, King of Dahome, Vol. 2 (of 2)

“I am rejoiced that my letters are so pleasing to you; I can hardly think they are so agreeable as you say they are.”

Nguồn: Sévigné, Marie de Rabutin-Chantal, marquise de: The letters of Madame de Sévigné

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “displease”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “displease” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “displease”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “displease”:

“The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “displease”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈspliz/; US /dɪˈspliz/.

displease (động từ): Mang nghĩa đối lập với "please" (dùng trong yêu cầu lịch sự)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to please (give pleasure to or be pleasing to).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

please ↔ displease

Họ từ trong dữ liệu: please: động từ (v), pleasant: tính từ (adj), pleasantly: trạng từ (adv), pleasure: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

displease: Mang nghĩa đối lập với "please" (dùng trong yêu cầu lịch sự)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "displease" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

displease (động từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "displease" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

displease (động từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "displease".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “displease”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: displease

Hỏi đáp trọng tâm

displease nghĩa là gì (meaning & definition)?

displease (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈspliz/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "please" (dùng trong yêu cầu lịch sự) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "please"). Opposite in meaning to please (give pleasure to or be pleasing to)

Từ displease trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspliz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈspliz/; US /dɪˈspliz/.

Từ displease là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "displease" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: displeases; Quá khứ / Phân từ: displeased; Dạng V-ing: displeasing.

Các nét nghĩa của từ displease theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "please" (dùng trong yêu cầu lịch sự) (Ví dụ: “The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ displease:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈspliz/; US /dɪˈspliz/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: displeases; Quá khứ / Phân từ: displeased; Dạng V-ing: displeasing.

displease được dùng trong câu như thế nào?

The more the King is pleased with his visitor, the longer the time he wishes to keep him. (Richard Francis, Sir Burton, A mission to Gelele, King of Dahome, Vol. 2 (of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/displease, mã đối chiếu EV-D8CBCB0B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "displease" được liên kết từ mục từ "please".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

please