displeasing
tính từ (adj)
Displeasing có nghĩa là displeasing (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng), mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to pleasing (giving pleasure and satisfaction).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.displeasingtính từ (adj)
Opposite in meaning to pleasing (giving pleasure and satisfaction).
Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng).
- •
As the eye travels along, it catches many a pleasing object.
Trái nghĩa (OPP):pleasing - •
Từ nguyên học (Etymology): displeasing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
pleasing ↔ displeasing
Mục từ "displeasing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pleasing" (Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng)).
Họ từ & Biến thể từ loại: displeasing
Họ từ của "displeasing" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: pleasing: tính từ (adj), pleasant: tính từ (adj), pleasure: danh từ (n).
mang lại niềm vui và sự hài lòng
As the eye travels along, it catches many a pleasing object.
Nguồn: Williams, S. Wells (Samuel Wells): The Middle Kingdom, Volume 1 (of 2) A Survey of the Geography, Government, Literature, Social Life, Arts, and History of the Chinese Empire and its Inhabitants
mang lại niềm vui
It is pleasanter, I daresay; but I don’t want you to make yourself a nuisance to strangers.
Nguồn: Reid, Forrest: Following darkness
một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm
And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.
Nguồn: Normanby, Constantine Henry Phipps, Marquess of: Yes and no, Volume 1 (of 2)
Cụm từ & Collocations: displeasing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "displeasing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: displeasing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "displeasing" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: displeasing
As the eye travels along, it catches many a pleasing object.She had a wonderfully pretty face, now that it could be seen without her veil, and her manners were pleasing--nay, ladylike.Mr. Fuseli’s conversation is more striking and extravagant, but less pleasing and natural than Mr. Northcote’s.The very irregularity, the straggling shape of the ground, is original and pleasing.His verses are delicate and pleasing, with a certain feebleness, but with very little tincture of the affectation of this period.In the midst of these pleasing though delusive reveries, I was startled, all of a sudden, by a terrified exclamation from my companion.The stories are interesting although not wholly pleasing for the admirable traits of the villagers are subordinated to their unlovely ones.In praising the ornaments, I ought to have excepted the oval tablets over the windows, which are not pleasing.Đọc mở rộng theo CEFR: displeasing
Từ vựng bậcB1→“As the eye travels along, it catches many a pleasing object.”
Nguồn: Williams, S. Wells (Samuel Wells): The Middle Kingdom, Volume 1 (of 2) A Survey of the Geography, Government, Literature, Social Life, Arts, and History of the Chinese Empire and its Inhabitants
“She had a wonderfully pretty face, now that it could be seen without her veil, and her manners were pleasing--nay, ladylike.”
Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Oswald Cray: A Novel
Cấu trúc & Vận dụng: “displeasing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “displeasing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “displeasing”
Dữ liệu từ nguyên: pleasing ↔ displeasing
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “displeasing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “displeasing”:
“As the eye travels along, it catches many a pleasing object.”
Gợi ý luyện tập với “displeasing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
displeasing (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to pleasing (giving pleasure and satisfaction).
pleasing ↔ displeasing
Họ từ trong dữ liệu: pleasing: tính từ (adj), pleasant: tính từ (adj), pleasure: danh từ (n)
displeasing: Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "displeasing" trong câu.
displeasing (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "displeasing" trong câu.
displeasing (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "displeasing".
Ứng dụng & Mở rộng: “displeasing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “displeasing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “displeasing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “displeasing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “displeasing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: displeasing
Hỏi đáp trọng tâmdispleasing nghĩa là gì (meaning & definition)?
displeasing (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pleasing"). Opposite in meaning to pleasing (giving pleasure and satisfaction)
Từ displeasing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "displeasing" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ displeasing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng) (Ví dụ: “As the eye travels along, it catches many a pleasing object.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ displeasing:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
displeasing được dùng trong câu như thế nào?
As the eye travels along, it catches many a pleasing object. (S. Wells Williams, The Middle Kingdom, Volume 1 (of 2) A Survey of the Geography, Government, Literature, Social Life, Arts, and History of the Chinese Empire and its Inhabitants; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)