Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

displeasing

tính từ (adj)

B1

Displeasing có nghĩa là displeasing (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng), mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to pleasing (giving pleasure and satisfaction).

Họ từ:pleasing(tính từ (adj))/pleasant(tính từ (adj))/pleasure(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.displeasingtính từ (adj)

    Opposite in meaning to pleasing (giving pleasure and satisfaction).

    Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng).

    • •

      As the eye travels along, it catches many a pleasing object.

    Trái nghĩa (OPP):pleasing
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): displeasing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pleasing ↔ displeasing

Mục từ "displeasing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pleasing" (Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: displeasing

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "displeasing" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: pleasing: tính từ (adj), pleasant: tính từ (adj), pleasure: danh từ (n).

pleasingtính từ (adj)/ˈplizɪŋ/

mang lại niềm vui và sự hài lòng

•

As the eye travels along, it catches many a pleasing object.

Nguồn: Williams, S. Wells (Samuel Wells): The Middle Kingdom, Volume 1 (of 2) A Survey of the Geography, Government, Literature, Social Life, Arts, and History of the Chinese Empire and its Inhabitants

pleasanttính từ (adj)/ˈplɛzənt/

mang lại niềm vui

•

It is pleasanter, I daresay; but I don’t want you to make yourself a nuisance to strangers.

Nguồn: Reid, Forrest: Following darkness

pleasuredanh từ (n)/ˈplɛʒɚ/

một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm

•

And he was even supposed to have derived real satisfaction from the pleasure his doing so gave to others.

Nguồn: Normanby, Constantine Henry Phipps, Marquess of: Yes and no, Volume 1 (of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: displeasing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "displeasing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: displeasing

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "displeasing" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: displeasing

As the eye travels along, it catches many a pleasing object.
Williams, S. Wells (Samuel Wells): The Middle Kingdom, Volume 1 (of 2) A Survey of the Geography, Government, Literature, Social Life, Arts, and History of the Chinese Empire and its Inhabitants, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She had a wonderfully pretty face, now that it could be seen without her veil, and her manners were pleasing--nay, ladylike.
Wood, Henry, Mrs.: Oswald Cray: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mr. Fuseli’s conversation is more striking and extravagant, but less pleasing and natural than Mr. Northcote’s.
Hazlitt, William: The collected works of William Hazlitt, Vol. 07 (of 12), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The very irregularity, the straggling shape of the ground, is original and pleasing.
Fitzgerald, Percy: Picturesque London, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His verses are delicate and pleasing, with a certain feebleness, but with very little tincture of the affectation of this period.
Hazlitt, William: The collected works of William Hazlitt, Vol. 08 (of 12), Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the midst of these pleasing though delusive reveries, I was startled, all of a sudden, by a terrified exclamation from my companion.
Various: Graham's Magazine, Vol. XL, No. 5, May 1852, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The stories are interesting although not wholly pleasing for the admirable traits of the villagers are subordinated to their unlovely ones.
Various: The book review digest, volume 03, 1907
In praising the ornaments, I ought to have excepted the oval tablets over the windows, which are not pleasing.
Woods, Joseph: Letters of an Architect, From France, Italy, and Greece. Volume 1 [of 2], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: displeasing

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “displeasing” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“As the eye travels along, it catches many a pleasing object.”

Nguồn: Williams, S. Wells (Samuel Wells): The Middle Kingdom, Volume 1 (of 2) A Survey of the Geography, Government, Literature, Social Life, Arts, and History of the Chinese Empire and its Inhabitants

“She had a wonderfully pretty face, now that it could be seen without her veil, and her manners were pleasing--nay, ladylike.”

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Oswald Cray: A Novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “displeasing”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “displeasing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “displeasing”

Dữ liệu từ nguyên: pleasing ↔ displeasing

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “displeasing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “displeasing”:

“As the eye travels along, it catches many a pleasing object.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “displeasing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

displeasing (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to pleasing (giving pleasure and satisfaction).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pleasing ↔ displeasing

Họ từ trong dữ liệu: pleasing: tính từ (adj), pleasant: tính từ (adj), pleasure: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

displeasing: Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "displeasing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

displeasing (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "displeasing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

displeasing (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "displeasing".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “displeasing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: displeasing

Hỏi đáp trọng tâm

displeasing nghĩa là gì (meaning & definition)?

displeasing (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pleasing"). Opposite in meaning to pleasing (giving pleasure and satisfaction)

Từ displeasing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "displeasing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ displeasing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "pleasing" (mang lại niềm vui và sự hài lòng) (Ví dụ: “As the eye travels along, it catches many a pleasing object.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ displeasing:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

displeasing được dùng trong câu như thế nào?

As the eye travels along, it catches many a pleasing object. (S. Wells Williams, The Middle Kingdom, Volume 1 (of 2) A Survey of the Geography, Government, Literature, Social Life, Arts, and History of the Chinese Empire and its Inhabitants; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/displeasing, mã đối chiếu EV-7A9E6650. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "displeasing" được liên kết từ mục từ "pleasing".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

pleasing