pleasure
danh từ- pleasured
- pleasures
- pleasuring
pleasure nghĩa là niềm vui.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a fundamental feeling that is hard to define but that people desire to experience
→một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm
Đồng nghĩa:pleasanceTrái nghĩa:painCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)greatest pleasure2.045 lần trong kho sáchpleasure of seeing2.481 lần trong kho sáchgreat pleasure5.618 lần trong kho sáchgreater pleasure1.056 lần trong kho sáchreal pleasure1.005 lần trong kho sáchmuch pleasure3.721 lần trong kho sáchpleasure of meeting766 lần trong kho sáchpleasure grounds564 lần trong kho sách - 2danh từA1
something or someone that provides a source of happiness
→một cái gì đó hoặc ai đó cung cấp một nguồn hạnh phúc
Đồng nghĩa:joy, delight - 3danh từA1
a formal expression
→một biểu hiện chính thức
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pleasure và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The feedback loop, known as the pleasure cycle, occurs within the reward system and reinforces the reward value of a given event or stimulus.The consequences of guilty pleasure vary according to how much the activity defies an internal conflict or/and a societal norm.Pleasure requires the activity of hedonic brain systems to give a "hedonic gloss" onto a sensation to make it liked.Niềm vui đòi hỏi hoạt động của hệ thống não mang tính khoái lạc để tạo ra "bóng bẩy khoái lạc" cho một cảm giác khiến nó được yêu thích.
“I think most of Shadwell’s comedies may be read with great pleasure.You will say to yourself, I know how to love, with a pleasure more durable and more delicate than even possession itself would have afforded.Bạn sẽ tự nhủ, tôi biết cách yêu, với một niềm vui lâu bền và tinh tế hơn cả việc sở hữu nó.
"'With pleasure,' was my reply, 'if you will give the same to Lady Alice.'If I can do anything to serve you, I will do it with pleasure.”“I only half share your enjoyment of the pleasures prepared for us by the hospitality of the shepherd god,” replied Aspasia.He objected strongly to the use of tobacco, and, in fact, to every sort of indulgence in which he took no pleasure himself.A sudden illumination had broken in upon her; her heart throbbed tumultuously with pleasure, or was it pain?The world seemed full of thoughtless souls, for whom life meant only idle empty pleasures.As pleasures they were, in Bonnybell’s opinion, better than nothing, but what a mockery in comparison of what they might have been!Câu hỏi thường gặp về pleasure (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pleasure nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pleasure có nghĩa chính là: một cảm giác cơ bản khó xác định nhưng mọi người mong muốn trải nghiệm. Định nghĩa tiếng Anh: "a fundamental feeling that is hard to define but that people desire to experience".
2. pleasure thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pleasure là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của pleasure theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pleasure được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈplɛʒɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pleasure thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pleasure được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pleasure gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pleasure gồm: pleasured, pleasures, pleasuring.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pleasure là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: greatest pleasure, pleasure of seeing, great pleasure, greater pleasure, real pleasure.
7. pleasure có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: pleasance, joy, delight. Các từ trái nghĩa tương phản: pain. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pleasure?
Từ pleasure xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pleasure đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The feedback loop, known as the pleasure cycle, occurs within the reward system and reinforces the reward value of a given event or stimulus.". Câu văn minh họa cách dùng pleasure làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pleasure?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.