Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A1 số 99

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a person who participates in or is skilled at some game”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Actor is a person who acts, or has a role (a part) in a movie, television show, play, or _____ show.

Đang tải đề...