displeased
tính từ (adj)
Displeased có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to pleased (experiencing or manifesting pleasure).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.displeasedtính từ (adj)
Opposite in meaning to pleased (experiencing or manifesting pleasure).
Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui).
- •
He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook.
Trái nghĩa (OPP):pleased - •
Từ nguyên học (Etymology): displeased
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
pleased ↔ displeased
Mục từ "displeased" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pleased" (Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui)).
Họ từ & Biến thể từ loại: displeased
Họ từ của "displeased" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: pleased: tính từ (adj).
trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui
He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook.
Nguồn: Walton, O. F., Mrs.: Was I right?
Cụm từ & Collocations: displeased
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "displeased". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: displeased
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "displeased" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: displeased
He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook.Adrienne felt that her aunt was really attached to her, and old Pierre hovered about with a pleased smile on his withered face.‘If you could give her a million, it would not make me one whit better pleased at winning her.’"Ah, Lizzy! you must not mind everything his honour says; he is pleased to joke sometimes.Stormont and his sister seemed quite pleased, in spite of the fact that the brothers had not been very great friends in their youth.He had been much pleased when he had heard voices.For a moment or so the boy looked angry and sullen, not feeling best pleased at being thus caught.He was so gay, so handsome, so alertly confident, and she was so pleased with him.Đọc mở rộng theo CEFR: displeased
Từ vựng bậcB1→“He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook.”
Nguồn: Walton, O. F., Mrs.: Was I right?
“Adrienne felt that her aunt was really attached to her, and old Pierre hovered about with a pleased smile on his withered face.”
Nguồn: Le Feuvre, Amy: Adrienne
Cấu trúc & Vận dụng: “displeased”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “displeased” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “displeased”
Dữ liệu từ nguyên: pleased ↔ displeased
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “displeased”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “displeased”:
“He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook.”
Gợi ý luyện tập với “displeased”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
displeased (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to pleased (experiencing or manifesting pleasure).
pleased ↔ displeased
Họ từ trong dữ liệu: pleased: tính từ (adj)
displeased: Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "displeased" trong câu.
displeased (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "displeased" trong câu.
displeased (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "displeased".
Ứng dụng & Mở rộng: “displeased”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “displeased”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “displeased”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “displeased” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “displeased” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: displeased
Hỏi đáp trọng tâmdispleased nghĩa là gì (meaning & definition)?
displeased (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈsplizd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pleased"). Opposite in meaning to pleased (experiencing or manifesting pleasure)
Từ displeased trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsplizd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsplizd/; US /dɪˈsplizd/.
Từ displeased là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "displeased" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ displeased theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui) (Ví dụ: “He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ displeased:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsplizd/; US /dɪˈsplizd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
displeased được dùng trong câu như thế nào?
He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook. (O. F., Mrs. Walton, Was I right?; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)