Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

displeased

tính từ (adj)

B1
/dɪˈsplizd//dɪˈsplizd/

Displeased có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to pleased (experiencing or manifesting pleasure).

Họ từ:pleased(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.displeasedtính từ (adj)

    Opposite in meaning to pleased (experiencing or manifesting pleasure).

    Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui).

    • •

      He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook.

    Trái nghĩa (OPP):pleased
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): displeased

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pleased ↔ displeased

Mục từ "displeased" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pleased" (Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: displeased

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "displeased" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: pleased: tính từ (adj).

pleasedtính từ (adj)/ˈplizd/

trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui

•

He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook.

Nguồn: Walton, O. F., Mrs.: Was I right?

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: displeased

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "displeased". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: displeased

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "displeased" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: displeased

He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook.
Walton, O. F., Mrs.: Was I right?, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Adrienne felt that her aunt was really attached to her, and old Pierre hovered about with a pleased smile on his withered face.
Le Feuvre, Amy: Adrienne, Nguyên văn tác phẩm
‘If you could give her a million, it would not make me one whit better pleased at winning her.’
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Asphodel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Ah, Lizzy! you must not mind everything his honour says; he is pleased to joke sometimes.
Sullivan, Arabella Jane, 1797?-1839: Tales of the peerage and the peasantry, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Stormont and his sister seemed quite pleased, in spite of the fact that the brothers had not been very great friends in their youth.
Le Queux, William: The house of evil, Nguyên văn tác phẩm
He had been much pleased when he had heard voices.
Fitinghoff, Laura: Children of the moor, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For a moment or so the boy looked angry and sullen, not feeling best pleased at being thus caught.
Hurrell, Marian Isabel: A golden thread, Nguyên văn tác phẩm
He was so gay, so handsome, so alertly confident, and she was so pleased with him.
Craddock, Charles Egbert: Where the battle was fought, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: displeased

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “displeased” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook.”

Nguồn: Walton, O. F., Mrs.: Was I right?

“Adrienne felt that her aunt was really attached to her, and old Pierre hovered about with a pleased smile on his withered face.”

Nguồn: Le Feuvre, Amy: Adrienne

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “displeased”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “displeased” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “displeased”

Dữ liệu từ nguyên: pleased ↔ displeased

Các biến thể thuộc họ từ “displeased”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “displeased”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “displeased”:

“He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “displeased”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsplizd/; US /dɪˈsplizd/.

displeased (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to pleased (experiencing or manifesting pleasure).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pleased ↔ displeased

Họ từ trong dữ liệu: pleased: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

displeased: Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "displeased" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

displeased (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "displeased" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

displeased (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "displeased".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “displeased”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: displeased

Hỏi đáp trọng tâm

displeased nghĩa là gì (meaning & definition)?

displeased (tính từ, phát âm Mỹ /dɪˈsplizd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pleased"). Opposite in meaning to pleased (experiencing or manifesting pleasure)

Từ displeased trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsplizd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsplizd/; US /dɪˈsplizd/.

Từ displeased là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "displeased" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ displeased theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "pleased" (trải nghiệm hoặc biểu lộ niềm vui) (Ví dụ: “He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ displeased:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsplizd/; US /dɪˈsplizd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

displeased được dùng trong câu như thế nào?

He looked very pleased and half amused as it was going on; but perhaps he may have been reading some interesting anecdote in his guidebook. (O. F., Mrs. Walton, Was I right?; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/displeased, mã đối chiếu EV-1ABE34AA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "displeased" được liên kết từ mục từ "pleased".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

pleased