stone
danh từA1- stoned
- stones
- stoning
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
stone nghĩa là Cục đá (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
stone là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a lump or mass of hard consolidated mineral matter.
Các nét nghĩa của từ stone
- 1
danh từA1
a lump or mass of hard consolidated mineral matter
một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rock
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
precious stone4.637 lần trong kho sách
stone wall2.550 lần trong kho sách
stepping stone1.569 lần trong kho sách
stone steps2.076 lần trong kho sách
stone walls1.869 lần trong kho sách
flat stone1.344 lần trong kho sách
loose stone1.203 lần trong kho sách
paving stone929 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
building material consisting of a piece of rock hewn in a definite shape for a special purpose
vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệtdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
material consisting of the aggregate of minerals like those making up the Earth's crust
vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đấtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rock
Câu hỏi thường gặp về stone
stone nghĩa là gì?
stone nghĩa là Cục đá (bản dịch máy, chưa biên tập). stone là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a lump or mass of hard consolidated mineral matter.
stone dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ stone có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
stone được dùng trong câu như thế nào?
One who followed the trade of making false eyes, of glass, silver, or precious stones, which were frequently inserted in marble statues. («Illustrated Companion to the Latin Dictionary/Oculariarius», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=314768 (bản sửa đổi 2685678).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/stone, mã đối chiếu EV-442248F1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng