take
danh từ- taken
- takes
- taking
- took
take nghĩa là lấy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
the income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property
→thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác
Đồng nghĩa:return, issue, takings, proceeds, yield, payoffCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)take place83.554 lần trong kho sáchtake care62.223 lần trong kho sáchtake up77.898 lần trong kho sáchtake off33.380 lần trong kho sáchtake possession21.347 lần trong kho sáchtake advantage18.285 lần trong kho sáchtake away23.653 lần trong kho sáchtake out27.775 lần trong kho sách - 2danh từA1
the act of photographing a scene or part of a scene without interruption
→hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn
- 3động từA1
carry out
→thực hiện
- 4động từA1
require (time or space)
→yêu cầu (thời gian hoặc không gian)
Đồng nghĩa:occupy, use up - 5động từA1
take somebody somewhere
→đưa ai đó đi đâu đó
Đồng nghĩa:lead, direct, conduct, guide
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa take và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The United States’ first significant move to acquire territory for an empire beyond the North American mainland was to take control of Hawaii.During the fifteenth century, in the city-states of northern Italy, an intellectual movement called humanism had taken hold.Measures of each variable are taken (satisfaction, perhaps through a questionnaire, and turnover, from company records) and are compared to determine the extent of correlation.Các thước đo của từng biến số được thực hiện (sự hài lòng, có thể thông qua bảng câu hỏi và doanh thu, từ hồ sơ công ty) và được so sánh để xác định mức độ tương quan.
These traits, when taken together, form a large mosaic that provides insight into individuals.So what will it take to lead United out of such a public mistake?Many Indigenous scholars now conduct their own research, taking the roles of lead authors and editors of studies.Nhiều học giả bản địa hiện đang tiến hành nghiên cứu của riêng họ, đảm nhận vai trò là tác giả chính và biên tập viên nghiên cứu.
Another way to annotate notes after initial note-taking is underlying significant words or passages.Take some comfort in their stories and in knowing that you can absolutely find success even if you don’t yet have a plan.Some weeks may be more intense, depending on the time of the semester and the courses you are taking.Một số tuần có thể căng thẳng hơn, tùy thuộc vào thời gian của học kỳ và các khóa học bạn đang tham gia.
Because hiring and developing talent takes time, organizations must plan ahead rather than react at the last minute.Returning later to tell Jiang Ziya his success, the two prepared for an auspicious day in which such a marriage could take place.If the President abdicates or is impeached, the President-Elect will take over.Câu hỏi thường gặp về take (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. take nghĩa là gì trong tiếng Việt?
take có nghĩa chính là: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác. Định nghĩa tiếng Anh: "the income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property".
2. take thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
take là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của take theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), take được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈteɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. take thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ take được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của take gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của take gồm: taken, takes, taking, took.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với take là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: take place, take care, take up, take off, take possession.
7. take có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: return, issue, takings, proceeds, yield. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến take?
Từ take xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với take đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The United States’ first significant move to acquire territory for an empire beyond the North American mainland was to take control of Hawaii.". Câu văn minh họa cách dùng take làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng take?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.