Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

taking

động từ (v)

A1
/ˈteɪkɪŋ//ˈteɪkɪŋ/

Taking có nghĩa là thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác (dạng biến thể ngữ pháp của "take").

Định nghĩa Anh - Anh: Carry out.

Họ từ:take(động từ (v))/taker(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.takingđộng từ (v)

    Carry out.

    Thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.

    Đồng nghĩa (SYN):take
  2. 2.takingđộng từ (v)

    Require (time or space).

    Hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn.

    Đồng nghĩa (SYN):take/occupy/use up
  3. 3.takingđộng từ (v)

    Take somebody somewhere.

    Thực hiện.

    Đồng nghĩa (SYN):take/lead/direct/conduct/guide
  4. 4.takingdanh từ (n)

    The income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property.

    Thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.

    Đồng nghĩa (SYN):take/return/issue/takings/proceeds/yield
  5. 5.takingdanh từ (n)

    The act of photographing a scene or part of a scene without interruption.

    Đưa ai đó đi đâu đó.

    Đồng nghĩa (SYN):take
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): taking

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

take ↔ taking

Mục từ "taking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "take" (thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: taking

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "taking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: take: động từ (v), taker: danh từ (n).

takeđộng từ (v)/ˈteɪk/

thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác

•

The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3)

takerdanh từ (n)/ˈteɪkɚ/

người chấp nhận lời đề nghị

•

Sikini," said the man suddenly, "you know that I have kept you when the Blood Taker would have me put you away.

Nguồn: Wallace, Edgar: Sanders of the river

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: taking

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "taking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • take place
  • take care

    “I wish I had you, Billy, to take care of and to teach, for your poor mother’s sake.”

    Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, no. 9, May 25, 1850

  • take up
  • take off
  • take possession
  • take advantage
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: taking

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "taking" phân theo từng nét nghĩa (thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "taking" ở nét nghĩa "thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác" (ngoài ra "take" còn biểu thị: hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn).

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Đồng nghĩa với "taking" ở nét nghĩa "hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn" (ngoài ra "occupy" còn biểu thị: tiếp tục bận rộn với).

“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "taking" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn.

Đồng nghĩa với "taking" ở nét nghĩa "thực hiện" (ngoài ra "lead" còn biểu thị: dẫn dắt, hướng dẫn, đứng đầu lãnh đạo (phát âm /liːd/; quá khứ và phân từ là led /led/)).

“A secret gate, to which King Morus had the key, led from the garden to the shore of the Nile, along which were pleasure palaces.”

Đồng nghĩa với "taking" ở nét nghĩa "thực hiện" (ngoài ra "direct" còn biểu thị: thẳng, trực tiếp không vòng vo; thẳng thắn).

“Yet all eyes were directed eagerly toward the newcomer, and I found myself a partner in the tense excitement of the multitude.”

Đồng nghĩa với "taking" ở nét nghĩa "thực hiện" (ngoài ra "conduct" còn biểu thị: cách hành động hoặc kiểm soát bản thân).

“I shall take pleasure in reporting your conduct to your Commander.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: taking

The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You were the one he took in, and taught the ropes, and made an equal partner.”
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then on the following day she drove to the bank with Mrs. Potter and they took the jewels away with them.
Keene, Carolyn: The mystery at Lilac Inn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is a winding trail that avoids the autobahn and the big town of Eisenach, which has not yet been taken.
United States. Army. Armored Division, 4th: What they said about the Fourth Armored Division, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Many a gallant fellow took that morning his farewell of that sun which he would never see setting.
Gollan, John G.: Twelve years in the army, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I wish I had you, Billy, to take care of and to teach, for your poor mother’s sake.”
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, no. 9, May 25, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He immediately repaired to a printer, and had forty-eight impressions taken on thin paper, provided by himself.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 24, September 7, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“How happy I am to take my repast in your company,” said the young Prince.
Taylor, Charles Mundy, 1890-1955 [Translator]: Winning Buddha's smile, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: taking

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “taking” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3)

“You were the one he took in, and taught the ropes, and made an equal partner.””

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “taking”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “taking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “taking”

Dữ liệu từ nguyên: take ↔ taking

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “taking”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “taking” với tần suất cao:

83.554 lần trong kho sách
62.223 lần trong kho sách
77.898 lần trong kho sách
33.380 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “taking”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “taking”:

Đồng nghĩa:takeoccupyuse uplead

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “taking”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪkɪŋ/; US /ˈteɪkɪŋ/.

taking (động từ): thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác

Định nghĩa tiếng Anh: Carry out.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

take ↔ taking

Họ từ trong dữ liệu: take: động từ (v), taker: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi83.554 lần trong kho sách

take place

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "taking" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm62.223 lần trong kho sách

take care

““I wish I had you, Billy, to take care of and to teach, for your poor mother’s sake.””

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái77.898 lần trong kho sách

take up

Nét nghĩa mở rộng: require (time or space) (hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He's been hounding her, courting her, _____ her out, flattering her mother for months now.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: taking

He's been hounding her, courting her, taking her out, flattering her mother for months now.

Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “taking”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: taking

Hỏi đáp trọng tâm

taking nghĩa là gì (meaning & definition)?

taking (động từ, phát âm Mỹ /ˈteɪkɪŋ/) có nghĩa là thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác (dạng biến thể ngữ pháp của "take"). carry out

Từ taking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪkɪŋ/; US /ˈteɪkɪŋ/.

Từ taking là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "taking" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ taking theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động chụp ảnh một cảnh hoặc một phần của cảnh mà không bị gián đoạn - Nét nghĩa 3 [A1]: thực hiện - Nét nghĩa 4 [A1]: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác - Nét nghĩa 5 [A1]: đưa ai đó đi đâu đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ taking:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪkɪŋ/; US /ˈteɪkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ taking:

take place; take care; take up; take off; take possession

taking được dùng trong câu như thế nào?

The Incorporated One took it and opened it with trembling hands. (Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, Master tales of mystery, Volume 1 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/taking, mã đối chiếu EV-7385FC7E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "taking" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "take".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

take