Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

takings

danh từ (n)

A1
/ˈteɪkɪŋz//ˈteɪkɪŋz/

Takings có nghĩa là thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.

Định nghĩa Anh - Anh: The income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property.

Họ từ:take(động từ (v))/taker(danh từ (n))/yield(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.takingsdanh từ (n)

    The income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property.

    Thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.

    • •

      The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.

  2. 2.takingsdanh từ (n)

    The income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property.

    Thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.

    Đồng nghĩa (SYN):yield/return/issue/take/proceeds/payoff
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): takings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

take ↔ takings

Mục từ "takings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "take, yield" (thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: takings

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "takings" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: take: động từ (v), taker: danh từ (n), yield: động từ (v).

takeđộng từ (v)/ˈteɪk/

thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác

•

The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3)

takerdanh từ (n)/ˈteɪkɚ/

người chấp nhận lời đề nghị

•

Sikini," said the man suddenly, "you know that I have kept you when the Blood Taker would have me put you away.

Nguồn: Wallace, Edgar: Sanders of the river

yieldđộng từ (v)/ˈjild/

là nguyên nhân hoặc nguồn gốc

•

On returning to headquarters he yielded command and gave Timur a banquet at which he made him rich presents.

Nguồn: Curtin, Jeremiah: The Mongols

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: takings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "takings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • take place
  • take care

    “I wish I had you, Billy, to take care of and to teach, for your poor mother’s sake.”

    Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, no. 9, May 25, 1850

  • take up
  • take off
  • take possession
  • take advantage
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: takings

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "takings" phân theo từng nét nghĩa (thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "takings" ở nét nghĩa "thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác" (ngoài ra "take" còn biểu thị: yêu cầu (thời gian hoặc không gian)).

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Đồng nghĩa với "takings" ở nét nghĩa "thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác" (ngoài ra "return" còn biểu thị: đến hoặc trở về nhà).

“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.”

Đồng nghĩa với "takings" ở nét nghĩa "thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác" (ngoài ra "issue" còn biểu thị: một trong những bộ được xuất bản định kỳ).

“B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "takings" khi diễn đạt nét nghĩa: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.

Đồng nghĩa với "takings" ở nét nghĩa "thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác" (ngoài ra "yield" còn biểu thị: sản xuất một lượng nhất định).

“On returning to headquarters he yielded command and gave Timur a banquet at which he made him rich presents.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "takings" khi diễn đạt nét nghĩa: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: takings

The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You were the one he took in, and taught the ropes, and made an equal partner.”
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then on the following day she drove to the bank with Mrs. Potter and they took the jewels away with them.
Keene, Carolyn: The mystery at Lilac Inn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is a winding trail that avoids the autobahn and the big town of Eisenach, which has not yet been taken.
United States. Army. Armored Division, 4th: What they said about the Fourth Armored Division, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Many a gallant fellow took that morning his farewell of that sun which he would never see setting.
Gollan, John G.: Twelve years in the army, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I wish I had you, Billy, to take care of and to teach, for your poor mother’s sake.”
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, no. 9, May 25, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He immediately repaired to a printer, and had forty-eight impressions taken on thin paper, provided by himself.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 24, September 7, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“How happy I am to take my repast in your company,” said the young Prince.
Taylor, Charles Mundy, 1890-1955 [Translator]: Winning Buddha's smile, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: takings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “takings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3)

“You were the one he took in, and taught the ropes, and made an equal partner.””

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “takings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “takings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “takings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “takings” với tần suất cao:

83.554 lần trong kho sách
62.223 lần trong kho sách
77.898 lần trong kho sách
33.380 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “takings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “takings”:

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “takings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪkɪŋz/; US /ˈteɪkɪŋz/.

takings (danh từ): thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác

Định nghĩa tiếng Anh: The income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

take ↔ takings

Họ từ trong dữ liệu: take: động từ (v), taker: danh từ (n), yield: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi83.554 lần trong kho sách

take place

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "takings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm62.223 lần trong kho sách

take care

““I wish I had you, Billy, to take care of and to teach, for your poor mother’s sake.””

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái77.898 lần trong kho sách

take up

Nét nghĩa mở rộng: the income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property (thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “takings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: takings

Hỏi đáp trọng tâm

takings nghĩa là gì (meaning & definition)?

takings (danh từ, phát âm Mỹ /ˈteɪkɪŋz/) có nghĩa là thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "take"). the income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property

Từ takings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪkɪŋz/; US /ˈteɪkɪŋz/.

Từ takings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "takings" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ takings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác (Ví dụ: “The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ takings:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪkɪŋz/; US /ˈteɪkɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ takings:

take place; take care; take up; take off; take possession

takings được dùng trong câu như thế nào?

The Incorporated One took it and opened it with trembling hands. (Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, Master tales of mystery, Volume 1 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/takings, mã đối chiếu EV-D446A72A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "takings" được liên kết từ mục từ "take, yield".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

take, yield