return
danh từ- returned
- returning
- returns
return nghĩa là trở về.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
document giving the tax collector information about the taxpayer's tax liability
→văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế
Đồng nghĩa:tax return, income tax returnCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)return home19.820 lần trong kho sáchreturn to england4.930 lần trong kho sáchreturn to paris2.048 lần trong kho sáchreturn to london2.008 lần trong kho sáchreturn with20.893 lần trong kho sáchreturn thanks1.537 lần trong kho sáchreturn to france1.446 lần trong kho sách - 2danh từA2
a coming to or returning home
→đến hoặc trở về nhà
Đồng nghĩa:homecoming - 3danh từA2
the occurrence of a change in direction back in the opposite direction
→sự xuất hiện của một sự thay đổi hướng trở lại theo hướng ngược lại
Đồng nghĩa:coming back - 4động từA2
go or come back to place, condition, or activity where one has been before
→đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó
- 5động từA2
give back
→trả lại
Đồng nghĩa:render - 6động từA2
go back to a previous state
→quay trở lại trạng thái trước đó
Đồng nghĩa:revert, retrovert, regress, turn back
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa return và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
"She only returned from the country this afternoon," explained Hepsey.Even before Tom returned he persuaded Bob to go back to the court where they might at least be in a place of comparative safety.It was not till late in the evening that the General returned to Windhausen.“He has been abroad, in South America,” Herriard explained, “and returned only a few days ago.Long will it be ere I again return to home and country.”Once outside, Aaron seemed to lose his awe, and his spirits returned, but Loveday did not so soon recover.They see the angles gradually diverge and leave them free, return again, and resume the same alternative of annoyance and relief.She then left the room, and Christian returned to her place by the fire.The Great Gun was now reduced to a little gun, nevertheless he showed fight like a brave man, by returning hits.Spring planted four blows without any return, and Langan went down.We will return to the continent together, and I hope together we shall be happy.They were absent but a few moments before the major returned.Câu hỏi thường gặp về return (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. return nghĩa là gì trong tiếng Việt?
return có nghĩa chính là: văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế. Định nghĩa tiếng Anh: "document giving the tax collector information about the taxpayer's tax liability".
2. return thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
return là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của return theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), return được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɪˈtɝn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. return thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ return được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của return gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của return gồm: returned, returning, returns.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với return là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: return home, return to england, return to paris, return to london, return with.
7. return có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: tax return, income tax return, homecoming, coming back, render. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến return?
Từ return xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với return đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: ""She only returned from the country this afternoon," explained Hepsey.". Câu văn minh họa cách dùng return làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng return?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.