Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

payoff

danh từ (n)

C1
/ˈpeɪˌɔf//ˈpeɪˌɔf/

Payoff có nghĩa là khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta.

Định nghĩa Anh - Anh: Payment made to a person in a position of trust to corrupt his judgment.

Họ từ:bribe(danh từ (n))/bribery(danh từ (n))/reward(danh từ (n))/take(động từ (v))/taker(danh từ (n))/yield(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.payoffdanh từ (n)

    Payment made to a person in a position of trust to corrupt his judgment.

    Khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta.

    • •

      Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.

    Đồng nghĩa (SYN):bribe
  2. 2.payoffdanh từ (n)

    A recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing.

    Một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái.

    Đồng nghĩa (SYN):reward/wages
  3. 3.payoffdanh từ (n)

    The income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property.

    Thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.

    Đồng nghĩa (SYN):take/return/issue/takings/proceeds/yield
  4. 4.payoffdanh từ (n)

    The income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property.

    Thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.

    Đồng nghĩa (SYN):yield/return/issue/take/takings/proceeds
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): payoff

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bribe ↔ payoff

Mục từ "payoff" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bribe, reward, take, yield" (khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: payoff

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "payoff" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: bribe: danh từ (n), bribery: danh từ (n), reward: danh từ (n), take: động từ (v), taker: danh từ (n), yield: động từ (v).

bribedanh từ (n)/ˈbɹaɪb/

khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta

•

Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.

Nguồn: Peer: The Oyster

briberydanh từ (n)/ˈbɹaɪbɚi/

hành vi đưa ra thứ gì đó (thường là tiền) để đạt được lợi ích bất hợp pháp

•

A terrible conflict appeared to be imminent; but it was avoided by the ordinary resources of bribery and treachery.

Nguồn: Rawlinson, George: The Seven Great Monarchies Of The Ancient Eastern World, Vol 5: Persia The History, Geography, And Antiquities Of Chaldaea, Assyria, Babylon, Media, Persia, Parthia, And Sassanian or New Persian Empire; With Maps and Illustrations.

rewarddanh từ (n)/ɹɪˈwɔɹd/

một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái

•

Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward.

Nguồn: Shaw, Catharine: Be not afraid

takeđộng từ (v)/ˈteɪk/

thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác

•

The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3)

takerdanh từ (n)/ˈteɪkɚ/

người chấp nhận lời đề nghị

•

Sikini," said the man suddenly, "you know that I have kept you when the Blood Taker would have me put you away.

Nguồn: Wallace, Edgar: Sanders of the river

yieldđộng từ (v)/ˈjild/

là nguyên nhân hoặc nguồn gốc

•

On returning to headquarters he yielded command and gave Timur a banquet at which he made him rich presents.

Nguồn: Curtin, Jeremiah: The Mongols

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: payoff

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "payoff". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: payoff

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "payoff" phân theo từng nét nghĩa (khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "payoff" khi diễn đạt nét nghĩa: khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta.

“Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.”

Đồng nghĩa với "payoff" ở nét nghĩa "một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái" (ngoài ra "reward" còn biểu thị: một hành động được thực hiện để củng cố hành vi được phê duyệt).

“Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "payoff" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái.

Đồng nghĩa với "payoff" ở nét nghĩa "thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác" (ngoài ra "take" còn biểu thị: yêu cầu (thời gian hoặc không gian)).

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Đồng nghĩa với "payoff" ở nét nghĩa "thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác" (ngoài ra "return" còn biểu thị: đến hoặc trở về nhà).

“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.”

Đồng nghĩa với "payoff" ở nét nghĩa "thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác" (ngoài ra "issue" còn biểu thị: một trong những bộ được xuất bản định kỳ).

“B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: payoff

Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.
Peer: The Oyster, Nguyên văn tác phẩm
Lorenzo was very angry, but he tried to silence the monk by bribery, but Savonarola would not be bribed nor driven.
Huntington, Faye: Stories of Great Men
And then had come the bribing of Dot and Tess to go to the store and, following that, the crash.
Hill, Grace Brooks: The Corner House Girls on a Houseboat How they sailed away, what happened on the voyage, and what was discovered, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Accountability lives in the nature of consequences--in their absolute certainty--in the fact that they cannot be placated, avoided, or bribed.
Ingersoll, Robert Green: The Works of Robert G. Ingersoll, Vol. 12 (of 12) Dresden Edition—Miscellany, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I knew I was doing a criminal act, but the bribe he offered me quieted all my scruples," Ucelli resumed.
Machray, Robert: The Mystery of Lincoln's Inn, Nguyên văn tác phẩm
They had no doubt bribed those three men to certify what was a direct untruth.
Le Queux, William: The Great Court Scandal, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His sons were disliked, being accused of misusing their power and of accepting bribes.
Graetz, Heinrich: History of the Jews, Vol. 1 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He supplied the link between those who had been bribed, and Ruef.
Hichborn, Franklin: "The System," As Uncovered by the San Francisco Graft Prosecution, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: payoff

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “payoff” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.”

Nguồn: Peer: The Oyster

“Lorenzo was very angry, but he tried to silence the monk by bribery, but Savonarola would not be bribed nor driven.”

Nguồn: Huntington, Faye: Stories of Great Men

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “payoff”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “payoff” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “payoff”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪˌɔf/; US /ˈpeɪˌɔf/.

payoff (danh từ): khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta

Định nghĩa tiếng Anh: Payment made to a person in a position of trust to corrupt his judgment.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bribe ↔ payoff

Họ từ trong dữ liệu: bribe: danh từ (n), bribery: danh từ (n), reward: danh từ (n), take: động từ (v), taker: danh từ (n), yield: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

payoff: khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "payoff" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: bribe, reward, wages, take

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "payoff" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

payoff ↔ bribe, reward, wages, take

Nét nghĩa mở rộng: a recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing (một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “payoff”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: payoff

Hỏi đáp trọng tâm

payoff nghĩa là gì (meaning & definition)?

payoff (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpeɪˌɔf/) có nghĩa là khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bribe"). payment made to a person in a position of trust to corrupt his judgment

Từ payoff trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpeɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪˌɔf/; US /ˈpeɪˌɔf/.

Từ payoff là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "payoff" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ payoff theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta (Ví dụ: “Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái - Nét nghĩa 3 [A1]: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác - Nét nghĩa 4 [B2]: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ payoff:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪˌɔf/; US /ˈpeɪˌɔf/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

payoff được dùng trong câu như thế nào?

Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life. (Peer, The Oyster; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/payoff, mã đối chiếu EV-A3DC99D3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "payoff" được liên kết từ mục từ "bribe, reward, take, yield".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

bribe, reward, take, yield