payoff
danh từ (n)
Payoff có nghĩa là khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta.
Định nghĩa Anh - Anh: Payment made to a person in a position of trust to corrupt his judgment.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.payoffdanh từ (n)
Payment made to a person in a position of trust to corrupt his judgment.
Khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta.
- •
Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.
Đồng nghĩa (SYN):bribe - •
- 2.payoffdanh từ (n)
A recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing.
Một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái.
- 3.payoffdanh từ (n)
The income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property.
Thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.
- 4.payoffdanh từ (n)
The income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property.
Thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác.
Từ nguyên học (Etymology): payoff
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bribe ↔ payoff
Mục từ "payoff" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bribe, reward, take, yield" (khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta).
Họ từ & Biến thể từ loại: payoff
Họ từ của "payoff" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: bribe: danh từ (n), bribery: danh từ (n), reward: danh từ (n), take: động từ (v), taker: danh từ (n), yield: động từ (v).
khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta
Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.
Nguồn: Peer: The Oyster
hành vi đưa ra thứ gì đó (thường là tiền) để đạt được lợi ích bất hợp pháp
A terrible conflict appeared to be imminent; but it was avoided by the ordinary resources of bribery and treachery.
Nguồn: Rawlinson, George: The Seven Great Monarchies Of The Ancient Eastern World, Vol 5: Persia The History, Geography, And Antiquities Of Chaldaea, Assyria, Babylon, Media, Persia, Parthia, And Sassanian or New Persian Empire; With Maps and Illustrations.
một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái
Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward.
Nguồn: Shaw, Catharine: Be not afraid
thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác
The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.
Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3)
người chấp nhận lời đề nghị
Sikini," said the man suddenly, "you know that I have kept you when the Blood Taker would have me put you away.
Nguồn: Wallace, Edgar: Sanders of the river
là nguyên nhân hoặc nguồn gốc
On returning to headquarters he yielded command and gave Timur a banquet at which he made him rich presents.
Nguồn: Curtin, Jeremiah: The Mongols
Cụm từ & Collocations: payoff
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "payoff". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: payoff
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "payoff" phân theo từng nét nghĩa (khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "payoff" khi diễn đạt nét nghĩa: khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta.
“Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.”
Đồng nghĩa với "payoff" ở nét nghĩa "một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái" (ngoài ra "reward" còn biểu thị: một hành động được thực hiện để củng cố hành vi được phê duyệt).
“Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "payoff" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái.
Đồng nghĩa với "payoff" ở nét nghĩa "thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác" (ngoài ra "take" còn biểu thị: yêu cầu (thời gian hoặc không gian)).
“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”
Đồng nghĩa với "payoff" ở nét nghĩa "thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác" (ngoài ra "return" còn biểu thị: đến hoặc trở về nhà).
“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.”
Câu dẫn chứng văn học: payoff
Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.Lorenzo was very angry, but he tried to silence the monk by bribery, but Savonarola would not be bribed nor driven.And then had come the bribing of Dot and Tess to go to the store and, following that, the crash.Accountability lives in the nature of consequences--in their absolute certainty--in the fact that they cannot be placated, avoided, or bribed.I knew I was doing a criminal act, but the bribe he offered me quieted all my scruples," Ucelli resumed.They had no doubt bribed those three men to certify what was a direct untruth.His sons were disliked, being accused of misusing their power and of accepting bribes.He supplied the link between those who had been bribed, and Ruef.Đọc mở rộng theo CEFR: payoff
Từ vựng bậcC1→“Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.”
Nguồn: Peer: The Oyster
“Lorenzo was very angry, but he tried to silence the monk by bribery, but Savonarola would not be bribed nor driven.”
Nguồn: Huntington, Faye: Stories of Great Men
Cấu trúc & Vận dụng: “payoff”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “payoff” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “payoff”
Dữ liệu từ nguyên: bribe ↔ payoff
Gợi ý luyện tập với “payoff”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
payoff (danh từ): khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta
Định nghĩa tiếng Anh: Payment made to a person in a position of trust to corrupt his judgment.
bribe ↔ payoff
Họ từ trong dữ liệu: bribe: danh từ (n), bribery: danh từ (n), reward: danh từ (n), take: động từ (v), taker: danh từ (n), yield: động từ (v)
payoff: khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "payoff" trong câu.
Đồng nghĩa: bribe, reward, wages, take
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "payoff" trong câu.
payoff ↔ bribe, reward, wages, take
Nét nghĩa mở rộng: a recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing (một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái)
Ứng dụng & Mở rộng: “payoff”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “payoff”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “payoff”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “payoff” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “payoff” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: payoff
Hỏi đáp trọng tâmpayoff nghĩa là gì (meaning & definition)?
payoff (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpeɪˌɔf/) có nghĩa là khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bribe"). payment made to a person in a position of trust to corrupt his judgment
Từ payoff trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpeɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪˌɔf/; US /ˈpeɪˌɔf/.
Từ payoff là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "payoff" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ payoff theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: khoản thanh toán được thực hiện cho một người ở vị trí được tin cậy để làm sai lệch phán đoán của anh ta (Ví dụ: “Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái - Nét nghĩa 3 [A1]: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác - Nét nghĩa 4 [B2]: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ payoff:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪˌɔf/; US /ˈpeɪˌɔf/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
payoff được dùng trong câu như thế nào?
Stolen interviews, bribed maids, carefully-arranged country-house visits, were not of her life. (Peer, The Oyster; Nguyên văn tiếng Anh)