wages
danh từ (n)
Wages có nghĩa là một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái (dạng biến thể ngữ pháp của "wage").
Định nghĩa Anh - Anh: A recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wagesdanh từ (n)
A recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing.
Một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •extrinsic reward212 lần trong kho sách
- •reward offered450 lần trong kho sách
- •external reward235 lần trong kho sách
- •offering a reward217 lần trong kho sách
- •richly reward176 lần trong kho sách
- •liberal reward152 lần trong kho sách
- 2.wagesdanh từ (n)
Something that remunerates.
Cái gì đó trả thù lao.
- 3.wagesđộng từ (v)
Carry on (wars, battles, or campaigns).
Tiền lương.
Từ nguyên học (Etymology): wages
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
reward ↔ wages
Mục từ "wages" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "reward, wage" (một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái).
Họ từ & Biến thể từ loại: wages
Họ từ của "wages" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: reward: danh từ (n), wage: danh từ (n).
một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái
Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward.
Nguồn: Shaw, Catharine: Be not afraid
cái gì đó trả thù lao
Lastly, every person in the establishment was regularly paid the wages fixed for the sort of labor he was employed in.
Nguồn: Prescott, Thomas H.: The American Encyclopedia of History, Biography and Travel Comprising Ancient and Modern History: the Biography of Eminent Men of Europe and America, and the Lives of Distinguished Travelers.
Cụm từ & Collocations: wages
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wages". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- extrinsic reward
- reward offered
- external reward
- offering a reward
- richly reward
- liberal reward
Đồng nghĩa & Sắc thái: wages
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wages" phân theo từng nét nghĩa (một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wages" ở nét nghĩa "một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái" (ngoài ra "reward" còn biểu thị: một hành động được thực hiện để củng cố hành vi được phê duyệt).
“Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wages" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wages" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó trả thù lao.
“Lastly, every person in the establishment was regularly paid the wages fixed for the sort of labor he was employed in.”
Đồng nghĩa với "wages" ở nét nghĩa "cái gì đó trả thù lao" (ngoài ra "pay" còn biểu thị: hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ).
“Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.”
Đồng nghĩa với "wages" ở nét nghĩa "cái gì đó trả thù lao" (ngoài ra "earnings" còn biểu thị: phần vượt quá của doanh thu so với số tiền chi ra trong một khoảng thời gian nhất định (bao gồm khấu hao và các chi phí không dùng tiền mặt khác)).
“Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wages" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó trả thù lao.
Câu dẫn chứng văn học: wages
Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward.His ostensible method is moral exhortation; his real method (if he is orthodox) is a system of economic rewards and punishments.To be his tool, to help him in his work: such service, she felt, would be its own sufficient reward.Watson was rewarded with the Copley medal for his researches in electricity, which brought him also honorary degrees from two German universities.No, I was conscious of nothing but the joy, the privilege of helping a fellow-worker toward his reward."And that is my reward for all the sacrifices I have made for her!”Perhaps you would wish me to give him a little reward?Their reward in love is greater than ours; but we do not work for reward any more than they do.Đọc mở rộng theo CEFR: wages
Từ vựng bậcB2→“Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward.”
Nguồn: Shaw, Catharine: Be not afraid
“His ostensible method is moral exhortation; his real method (if he is orthodox) is a system of economic rewards and punishments.”
Nguồn: Russell, Bertrand: What I believe
Cấu trúc & Vận dụng: “wages”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wages” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wages”
Dữ liệu từ nguyên: reward ↔ wages
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wages”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wages” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wages”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wages”:
Gợi ý luyện tập với “wages”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wages (danh từ): một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái
Định nghĩa tiếng Anh: A recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing.
reward ↔ wages
Họ từ trong dữ liệu: reward: danh từ (n), wage: danh từ (n)
extrinsic reward
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wages" trong câu.
reward offered
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wages" trong câu.
external reward
Nét nghĩa mở rộng: something that remunerates (cái gì đó trả thù lao)
Ứng dụng & Mở rộng: “wages”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wages”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wages”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wages” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “wages” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wages
Hỏi đáp trọng tâmwages nghĩa là gì (meaning & definition)?
wages (danh từ, phát âm Mỹ /ˈweɪdʒəz/) có nghĩa là một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái (dạng biến thể ngữ pháp của "wage"). a recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing
Từ wages trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈweɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪdʒəz/; US /ˈweɪdʒəz/.
Từ wages là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wages" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ wages theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái - Nét nghĩa 2 [B2]: cái gì đó trả thù lao - Nét nghĩa 3 [B2]: tiền lương
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wages:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪdʒəz/; US /ˈweɪdʒəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wages:
extrinsic reward; reward offered; external reward; offering a reward; richly reward
wages được dùng trong câu như thế nào?
Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward. (Catharine Shaw, Be not afraid; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)