Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wages

danh từ (n)

B2
/ˈweɪdʒəz//ˈweɪdʒəz/

Wages có nghĩa là một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái (dạng biến thể ngữ pháp của "wage").

Định nghĩa Anh - Anh: A recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing.

Họ từ:reward(danh từ (n))/wage(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wagesdanh từ (n)

    A recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing.

    Một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái.

    Đồng nghĩa (SYN):reward/payoff
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.wagesdanh từ (n)

    Something that remunerates.

    Cái gì đó trả thù lao.

    Đồng nghĩa (SYN):wage/pay/earnings/remuneration/salary
  3. 3.wagesđộng từ (v)

    Carry on (wars, battles, or campaigns).

    Tiền lương.

    Đồng nghĩa (SYN):wage/engage
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wages

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

reward ↔ wages

Mục từ "wages" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "reward, wage" (một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wages

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wages" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: reward: danh từ (n), wage: danh từ (n).

rewarddanh từ (n)/ɹɪˈwɔɹd/

một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái

•

Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward.

Nguồn: Shaw, Catharine: Be not afraid

wagedanh từ (n)/ˈweɪdʒ/

cái gì đó trả thù lao

•

Lastly, every person in the establishment was regularly paid the wages fixed for the sort of labor he was employed in.

Nguồn: Prescott, Thomas H.: The American Encyclopedia of History, Biography and Travel Comprising Ancient and Modern History: the Biography of Eminent Men of Europe and America, and the Lives of Distinguished Travelers.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wages

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wages". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • extrinsic reward
  • reward offered
  • external reward
  • offering a reward
  • richly reward
  • liberal reward
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wages

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wages" phân theo từng nét nghĩa (một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "wages" ở nét nghĩa "một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái" (ngoài ra "reward" còn biểu thị: một hành động được thực hiện để củng cố hành vi được phê duyệt).

“Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wages" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái.

Đồng nghĩa trực tiếp với "wages" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó trả thù lao.

“Lastly, every person in the establishment was regularly paid the wages fixed for the sort of labor he was employed in.”

Đồng nghĩa với "wages" ở nét nghĩa "cái gì đó trả thù lao" (ngoài ra "pay" còn biểu thị: hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ).

“Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.”

Đồng nghĩa với "wages" ở nét nghĩa "cái gì đó trả thù lao" (ngoài ra "earnings" còn biểu thị: phần vượt quá của doanh thu so với số tiền chi ra trong một khoảng thời gian nhất định (bao gồm khấu hao và các chi phí không dùng tiền mặt khác)).

“Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wages" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó trả thù lao.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wages

Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward.
Shaw, Catharine: Be not afraid, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His ostensible method is moral exhortation; his real method (if he is orthodox) is a system of economic rewards and punishments.
Russell, Bertrand: What I believe
To be his tool, to help him in his work: such service, she felt, would be its own sufficient reward.
Bullett, Gerald: The Street of the Eye, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Watson was rewarded with the Copley medal for his researches in electricity, which brought him also honorary degrees from two German universities.
Mottelay, Paul Fleury, 1841-1922 [Compiler]: Bibliographical history of electricity & magnetism, chronologically arranged, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No, I was conscious of nothing but the joy, the privilege of helping a fellow-worker toward his reward."
Stuart, Henry Longan: Fenella, Nguyên văn tác phẩm
And that is my reward for all the sacrifices I have made for her!”
Dix, Dorothy: Dorothy Dix—her book, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Perhaps you would wish me to give him a little reward?
Molnár, Ferenc: Fashions for men, and The swan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their reward in love is greater than ours; but we do not work for reward any more than they do.
Hatch, David Patterson (Spirit): Letters from a living dead man, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wages

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wages” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward.”

Nguồn: Shaw, Catharine: Be not afraid

“His ostensible method is moral exhortation; his real method (if he is orthodox) is a system of economic rewards and punishments.”

Nguồn: Russell, Bertrand: What I believe

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wages”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wages” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “wages”

Dữ liệu từ nguyên: reward ↔ wages

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wages”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wages” với tần suất cao:

212 lần trong kho sách
450 lần trong kho sách
235 lần trong kho sách
217 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wages”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wages”:

Đồng nghĩa:rewardpayoffwagepay

“Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wages”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪdʒəz/; US /ˈweɪdʒəz/.

wages (danh từ): một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái

Định nghĩa tiếng Anh: A recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

reward ↔ wages

Họ từ trong dữ liệu: reward: danh từ (n), wage: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi212 lần trong kho sách

extrinsic reward

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wages" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm450 lần trong kho sách

reward offered

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wages" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái235 lần trong kho sách

external reward

Nét nghĩa mở rộng: something that remunerates (cái gì đó trả thù lao)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wages”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wages

Hỏi đáp trọng tâm

wages nghĩa là gì (meaning & definition)?

wages (danh từ, phát âm Mỹ /ˈweɪdʒəz/) có nghĩa là một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái (dạng biến thể ngữ pháp của "wage"). a recompense for worthy acts or retribution for wrongdoing

Từ wages trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈweɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪdʒəz/; US /ˈweɪdʒəz/.

Từ wages là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wages" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ wages theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một sự đền đáp cho những hành động xứng đáng hoặc quả báo cho việc làm sai trái - Nét nghĩa 2 [B2]: cái gì đó trả thù lao - Nét nghĩa 3 [B2]: tiền lương

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wages:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪdʒəz/; US /ˈweɪdʒəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wages:

extrinsic reward; reward offered; external reward; offering a reward; richly reward

wages được dùng trong câu như thế nào?

Those who have esteemed the reproach of Christ greater riches than the treasures of the world have already entered into the recompense of the reward. (Catharine Shaw, Be not afraid; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wages, mã đối chiếu EV-D8A4E970. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wages" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "wage".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

reward, wage