remuneration
danh từ (n)
Remuneration có nghĩa là cái gì đó trả thù lao.
Định nghĩa Anh - Anh: Something that remunerates.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.remunerationdanh từ (n)
Something that remunerates.
Cái gì đó trả thù lao.
- •
Her earnings were not large, but they were sufficient for her modest wants.
Thu nhập của cô không lớn nhưng đủ để đáp ứng nhu cầu khiêm tốn của cô.
- •
- 2.remunerationdanh từ (n)
Something that remunerates.
Hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ.
- 3.remunerationdanh từ (n)
Something that remunerates.
Cái gì đó trả thù lao.
- 4.remunerationdanh từ (n)
Something that remunerates.
Cái gì đó trả thù lao.
Từ nguyên học (Etymology): remuneration
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
earnings ↔ remuneration
Mục từ "remuneration" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "earnings, pay, salary, wage" (cái gì đó trả thù lao).
Họ từ & Biến thể từ loại: remuneration
Họ từ của "remuneration" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: earnings: danh từ (n), pay: động từ (v), payment: danh từ (n), salary: danh từ (n), wage: danh từ (n).
phần vượt quá của doanh thu so với số tiền chi ra trong một khoảng thời gian nhất định (bao gồm khấu hao và các chi phí không dùng tiền mặt khác)
Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office.
Nguồn: Anderson, Sherwood: Winesburg, Ohio: A Group of Tales of Ohio Small Town Life
cái gì đó trả thù lao
Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.
Nguồn: Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband
một số tiền đã trả hoặc một yêu cầu đã được giải quyết
Mrs. Andinnian had fixed the amount of salary he was to receive, and Sir Karl meant to continue the payment of it.
Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Within the Maze: A Novel, Vol. 1 (of 2)
cái gì đó trả thù lao
The idea of obtaining a respectable post, with a good salary, at once to increase his income and employ his leisure, attracted him.
Nguồn: Various: The Knickerbocker, Vol. 10, No. 3, September 1837
cái gì đó trả thù lao
Lastly, every person in the establishment was regularly paid the wages fixed for the sort of labor he was employed in.
Nguồn: Prescott, Thomas H.: The American Encyclopedia of History, Biography and Travel Comprising Ancient and Modern History: the Biography of Eminent Men of Europe and America, and the Lives of Distinguished Travelers.
Cụm từ & Collocations: remuneration
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "remuneration". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: remuneration
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "remuneration" phân theo từng nét nghĩa (cái gì đó trả thù lao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "remuneration" ở nét nghĩa "cái gì đó trả thù lao" (ngoài ra "earnings" còn biểu thị: phần vượt quá của doanh thu so với số tiền chi ra trong một khoảng thời gian nhất định (bao gồm khấu hao và các chi phí không dùng tiền mặt khác)).
“Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "remuneration" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó trả thù lao.
“Lastly, every person in the establishment was regularly paid the wages fixed for the sort of labor he was employed in.”
Đồng nghĩa với "remuneration" ở nét nghĩa "cái gì đó trả thù lao" (ngoài ra "pay" còn biểu thị: hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ).
“Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.”
Câu dẫn chứng văn học: remuneration
Her earnings were not large, but they were sufficient for her modest wants.Thu nhập của cô không lớn nhưng đủ để đáp ứng nhu cầu khiêm tốn của cô.
Hetty's first earnings went to pay the debts incurred by her foolish garden-party.Số tiền kiếm được đầu tiên của Hetty dùng để trả các khoản nợ phát sinh từ bữa tiệc ngoài vườn ngu ngốc của cô.
Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office.Their progress is very rapid; when the first child arrives, the woman's earnings cease, and Adullam Street knows them no more.The programme is, in fact, to give to woman an economic independence out of the earnings and taxes of man.It was quite true that Mrs. Hopkins could ill afford to lose so large a sum as nineteen-and-sixpence out of her small earnings."Does a laboring man ever get out of here with any of his earnings?"So he went to the unconscious beggar, sitting in the outer court, and asked about his earnings.Đọc mở rộng theo CEFR: remuneration
Từ vựng bậcB2→“Her earnings were not large, but they were sufficient for her modest wants.”
Thu nhập của cô không lớn nhưng đủ để đáp ứng nhu cầu khiêm tốn của cô.
Nguồn: Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): The Mystery of M. Felix
“Hetty's first earnings went to pay the debts incurred by her foolish garden-party.”
Số tiền kiếm được đầu tiên của Hetty dùng để trả các khoản nợ phát sinh từ bữa tiệc ngoài vườn ngu ngốc của cô.
Nguồn: Leslie, Emma: Hetty's garden-party, and what came of it
Cấu trúc & Vận dụng: “remuneration”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “remuneration” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “remuneration”
Dữ liệu từ nguyên: earnings ↔ remuneration
Gợi ý luyện tập với “remuneration”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
remuneration (danh từ): cái gì đó trả thù lao
Định nghĩa tiếng Anh: Something that remunerates.
earnings ↔ remuneration
Họ từ trong dữ liệu: earnings: danh từ (n), pay: động từ (v), payment: danh từ (n), salary: danh từ (n), wage: danh từ (n)
remuneration: cái gì đó trả thù lao
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "remuneration" trong câu.
Đồng nghĩa: earnings, wage, pay, salary
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "remuneration" trong câu.
remuneration ↔ earnings, wage, pay, salary
Nét nghĩa mở rộng: something that remunerates (hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ)
Ứng dụng & Mở rộng: “remuneration”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “remuneration”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “remuneration”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “remuneration” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “remuneration” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: remuneration
Hỏi đáp trọng tâmremuneration nghĩa là gì (meaning & definition)?
remuneration (danh từ, phát âm Mỹ /ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən/) có nghĩa là cái gì đó trả thù lao (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "earnings"). something that remunerates
Từ remuneration trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 4 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈeɪʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən/; US /ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən/.
Từ remuneration là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "remuneration" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ remuneration theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: cái gì đó trả thù lao (Ví dụ: “Her earnings were not large, but they were sufficient for her modest wants.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ - Nét nghĩa 3 [B2]: cái gì đó trả thù lao - Nét nghĩa 4 [B2]: cái gì đó trả thù lao
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ remuneration:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən/; US /ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
remuneration được dùng trong câu như thế nào?
Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office. (Sherwood Anderson, Winesburg, Ohio: A Group of Tales of Ohio Small Town Life; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)