Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

remuneration

danh từ (n)

B2
/ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən//ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən/

Remuneration có nghĩa là cái gì đó trả thù lao.

Định nghĩa Anh - Anh: Something that remunerates.

Họ từ:earnings(danh từ (n))/pay(động từ (v))/payment(danh từ (n))/salary(danh từ (n))/wage(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cái gì đó trả thù lao”:remunerationB2/earningsB2/wageB2/payA1/salaryB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.remunerationdanh từ (n)

    Something that remunerates.

    Cái gì đó trả thù lao.

    • •

      Her earnings were not large, but they were sufficient for her modest wants.

      Thu nhập của cô không lớn nhưng đủ để đáp ứng nhu cầu khiêm tốn của cô.

    Đồng nghĩa (SYN):earnings/wage/pay/salary
  2. 2.remunerationdanh từ (n)

    Something that remunerates.

    Hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ.

    Đồng nghĩa (SYN):pay/wage/earnings/salary
  3. 3.remunerationdanh từ (n)

    Something that remunerates.

    Cái gì đó trả thù lao.

    Đồng nghĩa (SYN):salary/wage/pay/earnings
  4. 4.remunerationdanh từ (n)

    Something that remunerates.

    Cái gì đó trả thù lao.

    Đồng nghĩa (SYN):wage/pay/earnings/salary
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): remuneration

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

earnings ↔ remuneration

Mục từ "remuneration" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "earnings, pay, salary, wage" (cái gì đó trả thù lao).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: remuneration

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "remuneration" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: earnings: danh từ (n), pay: động từ (v), payment: danh từ (n), salary: danh từ (n), wage: danh từ (n).

earningsdanh từ (n)/ˈɝnɪŋz/

phần vượt quá của doanh thu so với số tiền chi ra trong một khoảng thời gian nhất định (bao gồm khấu hao và các chi phí không dùng tiền mặt khác)

•

Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office.

Nguồn: Anderson, Sherwood: Winesburg, Ohio: A Group of Tales of Ohio Small Town Life

payđộng từ (v)/ˈpeɪ/

cái gì đó trả thù lao

•

Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.

Nguồn: Martin, Edward Sandford: Reflections of a beginning husband

paymentdanh từ (n)/ˈpeɪmənt/

một số tiền đã trả hoặc một yêu cầu đã được giải quyết

•

Mrs. Andinnian had fixed the amount of salary he was to receive, and Sir Karl meant to continue the payment of it.

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Within the Maze: A Novel, Vol. 1 (of 2)

salarydanh từ (n)/ˈsælɚi/

cái gì đó trả thù lao

•

The idea of obtaining a respectable post, with a good salary, at once to increase his income and employ his leisure, attracted him.

Nguồn: Various: The Knickerbocker, Vol. 10, No. 3, September 1837

wagedanh từ (n)/ˈweɪdʒ/

cái gì đó trả thù lao

•

Lastly, every person in the establishment was regularly paid the wages fixed for the sort of labor he was employed in.

Nguồn: Prescott, Thomas H.: The American Encyclopedia of History, Biography and Travel Comprising Ancient and Modern History: the Biography of Eminent Men of Europe and America, and the Lives of Distinguished Travelers.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: remuneration

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "remuneration". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: remuneration

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "remuneration" phân theo từng nét nghĩa (cái gì đó trả thù lao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "remuneration" ở nét nghĩa "cái gì đó trả thù lao" (ngoài ra "earnings" còn biểu thị: phần vượt quá của doanh thu so với số tiền chi ra trong một khoảng thời gian nhất định (bao gồm khấu hao và các chi phí không dùng tiền mặt khác)).

“Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "remuneration" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó trả thù lao.

“Lastly, every person in the establishment was regularly paid the wages fixed for the sort of labor he was employed in.”

Đồng nghĩa với "remuneration" ở nét nghĩa "cái gì đó trả thù lao" (ngoài ra "pay" còn biểu thị: hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ).

“Possibly I can acquire the accomplishment of not buying some things that I want, even though I have the money to pay for them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "remuneration" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gì đó trả thù lao.

“The idea of obtaining a respectable post, with a good salary, at once to increase his income and employ his leisure, attracted him.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: remuneration

Her earnings were not large, but they were sufficient for her modest wants.

Thu nhập của cô không lớn nhưng đủ để đáp ứng nhu cầu khiêm tốn của cô.

Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): The Mystery of M. Felix, Nguyên văn tác phẩm
Hetty's first earnings went to pay the debts incurred by her foolish garden-party.

Số tiền kiếm được đầu tiên của Hetty dùng để trả các khoản nợ phát sinh từ bữa tiệc ngoài vườn ngu ngốc của cô.

Leslie, Emma: Hetty's garden-party, and what came of it, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office.
Anderson, Sherwood: Winesburg, Ohio: A Group of Tales of Ohio Small Town Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their progress is very rapid; when the first child arrives, the woman's earnings cease, and Adullam Street knows them no more.
Holmes, Thomas: London's Underworld, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The programme is, in fact, to give to woman an economic independence out of the earnings and taxes of man.
Wright, Almroth: The Unexpurgated Case Against Woman Suffrage, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was quite true that Mrs. Hopkins could ill afford to lose so large a sum as nineteen-and-sixpence out of her small earnings.
Meade, L. T.: The Rebel of the School, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Does a laboring man ever get out of here with any of his earnings?"
Lynde, Francis: Empire Builders, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So he went to the unconscious beggar, sitting in the outer court, and asked about his earnings.
Kipling, John Lockwood: Beast and Man in India A Popular Sketch of Indian Animals in their Relations with the People, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: remuneration

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “remuneration” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Her earnings were not large, but they were sufficient for her modest wants.”

Thu nhập của cô không lớn nhưng đủ để đáp ứng nhu cầu khiêm tốn của cô.

Nguồn: Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): The Mystery of M. Felix

“Hetty's first earnings went to pay the debts incurred by her foolish garden-party.”

Số tiền kiếm được đầu tiên của Hetty dùng để trả các khoản nợ phát sinh từ bữa tiệc ngoài vườn ngu ngốc của cô.

Nguồn: Leslie, Emma: Hetty's garden-party, and what came of it

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “remuneration”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “remuneration” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “remuneration”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “remuneration”:

Đồng nghĩa:earningswagepaysalary

“Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “remuneration”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən/; US /ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən/.

remuneration (danh từ): cái gì đó trả thù lao

Định nghĩa tiếng Anh: Something that remunerates.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

earnings ↔ remuneration

Họ từ trong dữ liệu: earnings: danh từ (n), pay: động từ (v), payment: danh từ (n), salary: danh từ (n), wage: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

remuneration: cái gì đó trả thù lao

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "remuneration" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: earnings, wage, pay, salary

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "remuneration" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

remuneration ↔ earnings, wage, pay, salary

Nét nghĩa mở rộng: something that remunerates (hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “remuneration”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: remuneration

Hỏi đáp trọng tâm

remuneration nghĩa là gì (meaning & definition)?

remuneration (danh từ, phát âm Mỹ /ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən/) có nghĩa là cái gì đó trả thù lao (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "earnings"). something that remunerates

Từ remuneration trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 4 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈeɪʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən/; US /ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən/.

Từ remuneration là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "remuneration" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ remuneration theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: cái gì đó trả thù lao (Ví dụ: “Her earnings were not large, but they were sufficient for her modest wants.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ - Nét nghĩa 3 [B2]: cái gì đó trả thù lao - Nét nghĩa 4 [B2]: cái gì đó trả thù lao

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ remuneration:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən/; US /ɹɪmˌjunɚˈeɪʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

remuneration được dùng trong câu như thế nào?

Out of her own earnings she bought a mop and regularly scrubbed the lawyer’s office. (Sherwood Anderson, Winesburg, Ohio: A Group of Tales of Ohio Small Town Life; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/remuneration, mã đối chiếu EV-83190954. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "remuneration" được liên kết từ mục từ "earnings, pay, salary, wage".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

earnings, pay, salary, wage