saw
danh từ- sawed
- sawing
- saws
saw nghĩa là cái cưa.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people
→một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng
Đồng nghĩa:proverb, adage, bywordCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)saw nothing6.988 lần trong kho sáchsaw something2.889 lần trong kho sáchfirst saw4.252 lần trong kho sách - 2danh từA1
hand tool having a toothed blade for cutting
→dụng cụ cầm tay có lưỡi răng để cắt
- 3danh từA1
a power tool for cutting wood
→một công cụ điện để cắt gỗ
Đồng nghĩa:power saw, sawing machine - 4động từA1
cut with a saw
→cắt bằng cưa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa saw và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A crew member on duty believed he saw signs of a North Vietnamese torpedo strike on his sonar.Một thành viên phi hành đoàn đang làm nhiệm vụ tin rằng anh ta đã nhìn thấy dấu hiệu ngư lôi của Bắc Việt tấn công vào sonar của mình.
You saw the first form, affirming the consequent, in the previous example concerning school closures.Research by Finucane and Slovic found that people saw most risks in society as being very high.Nghiên cứu của Finucane và Slovic cho thấy mọi người nhìn thấy hầu hết các rủi ro trong xã hội đều ở mức rất cao.
He looked out of his window and saw something white.Anh nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy thứ gì đó màu trắng.
The ethical breach, in her view, was compounded by what she saw as Bezos’ departure from earlier assurances.Despite Rufus revealing that he is blind, he confirms that he "saw" Lydia at the club a week prior.She saw the person around the open-air stage, but they ran into the embassy after she called out to them.Cô nhìn thấy người đó quanh sân khấu ngoài trời, nhưng họ chạy vào đại sứ quán sau khi cô gọi họ.
Russia saw the annexation of Crimea as an opportunity to expand its power despite the international backlash and negative economic impacts it would cause.Nga coi việc sáp nhập Crimea là cơ hội để mở rộng quyền lực của mình bất chấp phản ứng dữ dội của quốc tế và những tác động tiêu cực về kinh tế mà nó sẽ gây ra.
This generation saw major platforms become much more accessible for small and indie developers.I saw a fiasco, as people who go nowadays to see races of this kind so often do.So in English we might say "I saw a book looking through the window".Shadow Defence Secretary said "Parliament is entirely unpredictable sometimes and I don't think many people saw this coming."Bộ trưởng Quốc phòng Bóng tối cho biết "Đôi khi Quốc hội hoàn toàn không thể đoán trước được và tôi không nghĩ nhiều người đã thấy điều này sắp xảy ra."
Câu hỏi thường gặp về saw (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. saw nghĩa là gì trong tiếng Việt?
saw có nghĩa chính là: một câu nói cô đọng nhưng đáng nhớ thể hiện một số thực tế quan trọng của kinh nghiệm được nhiều người coi là đúng. Định nghĩa tiếng Anh: "a condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people".
2. saw thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
saw là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của saw theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), saw được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɔ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. saw thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ saw được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của saw gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của saw gồm: sawed, sawing, saws.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với saw là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: saw nothing, saw something, first saw.
7. saw có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: proverb, adage, byword, power saw, sawing machine. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến saw?
Từ saw xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với saw đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A crew member on duty believed he saw signs of a North Vietnamese torpedo strike on his sonar." (Dịch nghĩa: Một thành viên phi hành đoàn đang làm nhiệm vụ tin rằng anh ta đã nhìn thấy dấu hiệu ngư lôi của Bắc Việt tấn công vào sonar của mình.). Câu văn minh họa cách dùng saw làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng saw?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.