reason
danh từ- reasoned
- reasoning
- reasons
reason nghĩa là lý do.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a rational motive for a belief or action
→một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động
Đồng nghĩa:groundCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)reason to believe5.613 lần trong kho sáchgood reason9.866 lần trong kho sáchsufficient reason1.769 lần trong kho sáchreason for37.680 lần trong kho sáchreason to complain1.220 lần trong kho sáchreason to suppose1.632 lần trong kho sáchevery reason3.390 lần trong kho sáchparticular reason1.234 lần trong kho sách - 2danh từA1
an explanation of the cause of some phenomenon
→giải thích nguyên nhân của một số hiện tượng
- 3danh từA1
the capacity for rational thought or inference or discrimination
→khả năng suy nghĩ hợp lý hoặc suy luận hoặc phân biệt đối xử
Đồng nghĩa:understanding, intellect
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa reason và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A major reason is that strategic alliances are very difficult to manage.Một lý do chính là các liên minh chiến lược rất khó quản lý.
If the input beliefs are false, then even good deductive reasoning cannot guarantee true beliefs.Nếu niềm tin đầu vào là sai thì ngay cả lý luận suy diễn tốt cũng không thể đảm bảo niềm tin đúng.
Reasons for low uptake of referrals to ear and hearing services for children in Malawi.Những lý do khiến việc giới thiệu đến các dịch vụ tai và thính giác cho trẻ em ở Malawi ít được chấp nhận.
Misbeliefs often stem from cognitive biases, emotional reasoning, and social pressures rather than objective analysis.Critics of the dual process model of moral reasoning argue that it is not clear which of the two viewpoints come intuitively to an individual.Những người chỉ trích mô hình quy trình kép của lý luận đạo đức cho rằng không rõ quan điểm nào trong hai quan điểm này đến với một cá nhân một cách trực quan.
That being said, I shall find some points of agreement with Tai, and some reasons to criticize Wilson.It is a strategy that involves removing an original noun or its part in translation, due to various reasons.Understanding these cognitive factors more will assist with gaining a deeper understanding of different reasons for internet addiction.Hiểu rõ hơn về các yếu tố nhận thức này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các lý do khác nhau gây nghiện internet.
But here is the punch line, guess who realize the reason and the cause of the election fraud?Mrs Yamada's reasoning for leaving her friend are presented strategically within her narrative that her favourable self shines through in the story.Instead the President decided on a military blockade, calling it a “quarantine” for legal and other reasons.Thay vào đó, Tổng thống quyết định phong tỏa quân sự, gọi đó là “cách ly” vì lý do pháp lý và các lý do khác.
To calculate risk compensation, we must reason on the independence and covariance between random profits.Câu hỏi thường gặp về reason (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. reason nghĩa là gì trong tiếng Việt?
reason có nghĩa chính là: một động cơ hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động. Định nghĩa tiếng Anh: "a rational motive for a belief or action".
2. reason thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
reason là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của reason theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), reason được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹizən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. reason thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ reason được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của reason gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của reason gồm: reasoned, reasoning, reasons.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với reason là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: reason to believe, good reason, sufficient reason, reason for, reason to complain.
7. reason có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: ground, understanding, intellect. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến reason?
Từ reason xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với reason đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A major reason is that strategic alliances are very difficult to manage." (Dịch nghĩa: Một lý do chính là các liên minh chiến lược rất khó quản lý.). Câu văn minh họa cách dùng reason làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng reason?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.