you
pronoun- y
- ye
- your
- yours
you là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
4 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa you và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Other people will inevitably read your code, it is rather rare to be working on your own.Những người khác chắc chắn sẽ đọc mã của bạn, việc tự mình làm việc là khá hiếm.
If your view is drifting, please re-calibrate the neutral position and deadzone of your input device.The time to act is before you have the earthquake.Don't you know why the Gauls united their troops at the foot of the mountain?If you want to minimize the use of trigonometric and exponential functions when supersampling, you can use some of the identities of the functions.As you can see, a growing number of conditions leads to a lot of duplicated code.A: We agree that Wikipedia has a mission as an encyclopedia, and should not have, for example, pages on your local bus drivers.You may be able to convince yourself that for is an example of a quasi-projective variety which is not affine.You will push functions, strings, numbers, etc (The latter are from returns).Try to accurately remember how much alcohol you typically drank."But you can use range objects in many situations in Julia, and you don't always need to expand them into arrays.Boolean expressions can be used when you need to check two or more different things at once.Câu hỏi thường gặp về you (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. you nghĩa là gì trong tiếng Việt?
you có nghĩa chính là: you là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "you".
2. you thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
you là một pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của you theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), you được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈju/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. you thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ you được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của you gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của you gồm: y, ye, your, yours.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với you là gì?
Từ you thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. you có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến you?
Từ you xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với you đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Other people will inevitably read your code, it is rather rare to be working on your own." (Dịch nghĩa: Những người khác chắc chắn sẽ đọc mã của bạn, việc tự mình làm việc là khá hiếm.). Câu văn minh họa cách dùng you làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng you?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.