Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “aside”

812 câu thật có từ aside hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: aside nghĩa là sang một bên. aside là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: on or to one side. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ aside

Danh sách câu dẫn chứng (812 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng aside nằm ở trang từ điển: aside đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ aside

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ aside trong kho câu?
Kho câu có 812 câu có từ aside hoặc các dạng của từ, trích từ 530 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ aside xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ aside gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 269 câu, rồi Bậc B1 với 216 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.