clarify
động từ- clarified
- clarifies
- clarifying
clarify nghĩa là làm rõ.
Định nghĩa & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
make clear and (more) comprehensible
→làm rõ ràng và (nhiều) dễ hiểu hơn
Đồng nghĩa:clear up · elucidateTrái nghĩa:obfuscateCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2clarify butter73 lần trong kho sáchghee clarify7 lần trong kho sách - 2động từB2
make clear by removing impurities or solids, as by heating
→làm trong sáng bằng cách loại bỏ tạp chất hoặc chất rắn, như bằng cách đun nóng
Câu hỏi thường gặp về clarify
clarify nghĩa là gì?
clarify nghĩa là làm rõ. clarify là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: make clear and (more) comprehensible.
clarify dùng trong những kỳ thi nào?
Từ clarify ở bậc B2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
clarify được dùng trong câu như thế nào?
She turned it over, but as hoping to clarify much rather than to harmonise. (Henry James, The Ambassadors. Nguồn: Project Gutenberg #432.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Dẫn chứng từ văn bản thật
Từ “clarify” được dùng ra sao trong câu thật
12 câu tiêu biểu có chứa clarify và các dạng của từ, từ 3 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.
She turned it over, but as hoping to clarify much rather than to harmonise.This revelation clarifies much of the confusion and mystery that had surrounded Snape.Tiết lộ này làm sáng tỏ phần lớn sự nhầm lẫn và bí ẩn xung quanh Snape.
As stated before, there should also be clear graphics where necessary to clarify the action.Như đã nêu trước đó, cần có đồ họa rõ ràng khi cần thiết để làm rõ hành động.
This section will clarify different keys on the Apple Keyboard.Phần này sẽ làm rõ các phím khác nhau trên Bàn phím Apple.