conflict
danh từB1- conflicted
- conflicting
- conflicts
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
conflict nghĩa là xung đột (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
conflict là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an open clash between two opposing groups (or individuals).
Các nét nghĩa của từ conflict
- 1
danh từB1
an open clash between two opposing groups (or individuals)
một cuộc đụng độ mở giữa hai nhóm đối lập (hoặc cá nhân)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa struggle · battle
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
conflict emotions663 lần trong kho sách
internal conflict277 lần trong kho sách
bloody conflict209 lần trong kho sách
desperate conflict294 lần trong kho sách
armed conflict315 lần trong kho sách
conflict resolution265 lần trong kho sách
conflict interests250 lần trong kho sách
sanguinary conflict116 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
opposition between two simultaneous but incompatible feelings
sự đối lập giữa hai cảm xúc đồng thời nhưng không tương thíchdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war
một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa battle · fight · engagement
Câu hỏi thường gặp về conflict
conflict nghĩa là gì?
conflict nghĩa là xung đột (bản dịch máy, chưa biên tập). conflict là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an open clash between two opposing groups (or individuals).
conflict dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ conflict có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
conflict được dùng trong câu như thế nào?
Mining is a technique that can be used in teams that tend to avoid conflict. («Opportunities and Challenges to Team Building», Organizational Behavior, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/organizational-behavior.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/conflict, mã đối chiếu EV-06C58FED. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng