director
danh từA2- directors
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
director nghĩa là giám đốc (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
director là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who controls resources and expenditures.
Các nét nghĩa của từ director
- 1
danh từA2
someone who controls resources and expenditures
một người kiểm soát nguồn lực và chi tiêudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa manager · managing director
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
managing director560 lần trong kho sách
deputy director465 lần trong kho sách
executive director451 lần trong kho sách
movie director241 lần trong kho sách
board of director860 lần trong kho sách
director of posts142 lần trong kho sách
assistant director132 lần trong kho sách
film director135 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
member of a board of directors
thành viên hội đồng quản trịdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA2
someone who supervises the actors and directs the action in the production of a show
ai đó giám sát các diễn viên và chỉ đạo hành động trong việc sản xuất một chương trìnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa theater director · theatre director
Câu hỏi thường gặp về director
director nghĩa là gì?
director nghĩa là giám đốc (bản dịch máy, chưa biên tập). director là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who controls resources and expenditures.
director dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ director có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
director được dùng trong câu như thế nào?
The board of directors may also remove a director if the director breaches his or her fiduciary duties or is found guilty of any misconduct. («Acing the SQE/Business Law», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=455444 (bản sửa đổi 4460702).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/director, mã đối chiếu EV-08FD6415. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng