belief
danh từ- beliefs
belief nghĩa là niềm tin.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
any cognitive content held as true
→bất kỳ nội dung nhận thức nào được coi là đúng
Trái nghĩa:unbeliefCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)religious belief1.363 lần trong kho sáchfirm belief823 lần trong kho sáchpopular belief642 lần trong kho sáchsuperstitious belief209 lần trong kho sáchbeyond belief617 lần trong kho sáchimplicit belief124 lần trong kho sáchirrational belief118 lần trong kho sáchefficacy belief124 lần trong kho sách - 2danh từB1
a vague idea in which some confidence is placed
→một ý tưởng mơ hồ trong đó có sự tự tin nào đó được đặt
Đồng nghĩa:impression, feeling, notion, opinion
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa belief và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The outbreak challenged the modern belief that cholera was a disease of the past.Beliefs about knowledge and intelligence is very important in classroom environments, as it provides the structure and base for organizing these environments .Niềm tin về kiến thức và trí thông minh rất quan trọng trong môi trường lớp học vì nó cung cấp cấu trúc và cơ sở để tổ chức các môi trường này.
If the input beliefs are false, then even good deductive reasoning cannot guarantee true beliefs.Nếu niềm tin đầu vào là sai thì ngay cả lý luận suy diễn tốt cũng không thể đảm bảo niềm tin đúng.
As we have mentioned above, culture is the sum of attitudes, customs, and beliefs that distinguishes one group of people from another.Như chúng tôi đã đề cập ở trên, văn hóa là tổng hợp các thái độ, phong tục và tín ngưỡng giúp phân biệt nhóm người này với nhóm người khác.
Thus pragmatical belief has degrees, varying in proportion to the interests at stake.Therefore technology would drive our thoughts, beliefs, values and Norms.Do đó, công nghệ sẽ thúc đẩy suy nghĩ, niềm tin, giá trị và Chuẩn mực của chúng ta.
This chapter explains how theories and research on motivation and beliefs about one's self can be applied to teaching and learning.Chương này giải thích cách các lý thuyết và nghiên cứu về động cơ và niềm tin về bản thân có thể được áp dụng vào việc dạy và học.
That is why these basic beliefs are normally anchored very securely and we do not give them up easily.As human beings, identity is not only comprised of biological data, but also the relationships, belief systems, and societal structures a person is surrounded by.One can also ignore repressed beliefs that are the source of other consciously approved beliefs.She wrote a devotional text called On the Principles of Christian Religion, based on her strong beliefs as a Puritan.Furthermore, judgment then becomes a shared activity among many belief systems and a non-final locus of agreement among many diverse belief systems.Hơn nữa, sự phán xét sau đó trở thành một hoạt động được chia sẻ giữa nhiều hệ thống niềm tin và là điểm thống nhất không thể cuối cùng giữa nhiều hệ thống niềm tin đa dạng.
Câu hỏi thường gặp về belief (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. belief nghĩa là gì trong tiếng Việt?
belief có nghĩa chính là: bất kỳ nội dung nhận thức nào được coi là đúng. Định nghĩa tiếng Anh: "any cognitive content held as true".
2. belief thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
belief là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của belief theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), belief được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /bɪˈlif/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. belief thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ belief được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của belief gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của belief gồm: beliefs.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với belief là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: religious belief, firm belief, popular belief, superstitious belief, beyond belief.
7. belief có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: impression, feeling, notion, opinion. Các từ trái nghĩa tương phản: unbelief. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến belief?
Từ belief xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với belief đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The outbreak challenged the modern belief that cholera was a disease of the past.". Câu văn minh họa cách dùng belief làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng belief?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.