sure
tính từ- surer
- surest
sure nghĩa là chắc chắn rồi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA1
having or feeling no doubt or uncertainty
→có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn
Đồng nghĩa:certainTrái nghĩa:unsureCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)i'm sure19.291 lần trong kho sáchmake sure14.534 lần trong kho sáchfelt sure8.987 lần trong kho sáchsure enough8.265 lần trong kho sáchfeel sure5.509 lần trong kho sáchpretty sure3.094 lần trong kho sáchsure whether1.649 lần trong kho sáchmaking sure1.482 lần trong kho sách - 2tính từA1
exercising or taking care great enough to bring assurance
→tập thể dục hoặc chăm sóc đủ tốt để mang lại sự đảm bảo
Đồng nghĩa:certain - 3tính từA1
certain to occur
→chắc chắn xảy ra
Đồng nghĩa:certain - 4trạng từA1
definitely or positively (`sure' is sometimes used informally for `surely')
Đồng nghĩa:surely, certainly, for sure, for certain, sure enough, sure as shooting
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sure và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Nevertheless, the evidence indicates that novelty in itself is not a sure guarantee of interest.When a male decides to settle down and devote himself to his family, he wants to be sure it is, in fact, his family.When you are in a conversation with a smallish group of people try to make sure that each person gets a fair share of speaking.Khi bạn đang trò chuyện với một nhóm nhỏ người, hãy cố gắng đảm bảo rằng mỗi người đều được chia sẻ ý kiến một cách công bằng.
In order to make sure that the worst case will not happen, there are some strategies.Make sure you have all three items in your inventory.It is usually the government that has to protect and make sure that every citizen has a right to privacy in their lives.Make sure everyone you meet is happier after they have met you.Highlight how the people who finally came to the party were happy, even if at the beginning they weren’t sure they should be invited.Be sure to keep the flag from touching the ground while folding.That makes sure that the code blocks are in the right place.The presence of graphics also allows the reader to make sure he/she is still on the right track.A definition makes sure you and your readers talk about the same things.Câu hỏi thường gặp về sure (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sure nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sure có nghĩa chính là: có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn. Định nghĩa tiếng Anh: "having or feeling no doubt or uncertainty".
2. sure thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sure là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của sure theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sure được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈʃʊɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sure thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sure được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sure gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của sure gồm: surer, surest.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sure là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: i'm sure, make sure, felt sure, sure enough, feel sure.
7. sure có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: certain, surely, certainly, for sure, for certain. Các từ trái nghĩa tương phản: unsure. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sure?
Từ sure xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sure đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Nevertheless, the evidence indicates that novelty in itself is not a sure guarantee of interest.". Câu văn minh họa cách dùng sure làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sure?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.