surest
tính từ (adj)
Surest có nghĩa là có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn (dạng biến thể ngữ pháp của "sure").
Định nghĩa Anh - Anh: Having or feeling no doubt or uncertainty.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.suresttính từ (adj)
Having or feeling no doubt or uncertainty.
Có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •i'm sure19.291 lần trong kho sách
- •make sure14.534 lần trong kho sách
- •felt sure8.987 lần trong kho sách
- •sure enough8.265 lần trong kho sách
- •feel sure5.509 lần trong kho sách
- •pretty sure3.094 lần trong kho sách
- 2.suresttính từ (adj)
Exercising or taking care great enough to bring assurance.
Tập thể dục hoặc chăm sóc đủ tốt để mang lại sự đảm bảo.
- 3.suresttính từ (adj)
Certain to occur; destined or inevitable.
Chắc chắn xảy ra.
- 4.suresttrạng từ (adv)
Definitely or positively (`sure' is sometimes used informally for `surely').
Chắc chắn.
Từ nguyên học (Etymology): surest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
sure ↔ surest
Mục từ "surest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sure" (có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn).
Họ từ & Biến thể từ loại: surest
Họ từ của "surest" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: sure: tính từ (adj), surely: trạng từ (adv).
có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn
I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.
Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith), 1874-1936 [Contributor]: Number two Joy Street
chắc chắn
To those who believe in endless torment, surely the controlling motive is to save the millions of heathen from such a fate.
Nguồn: Horatio: Love's Final Victory Ultimate Universal Salvation on the Basis of Scripture and Reason
Cụm từ & Collocations: surest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "surest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- i'm sure
- make sure
Her goal is to make sure no one feels left out, no matter their age, gender or race.
Mục tiêu của cô là đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi, bất kể tuổi tác, giới tính hay chủng tộc.
Wikipedia contributors: Naoko Wowsugi
- felt sure
- sure enough
- feel sure
- pretty sure
Đồng nghĩa & Sắc thái: surest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "surest" phân theo từng nét nghĩa (có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "surest" ở nét nghĩa "có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn" (ngoài ra "sure" còn biểu thị: tập thể dục hoặc chăm sóc đủ tốt để mang lại sự đảm bảo).
“I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.”
Đồng nghĩa với "surest" ở nét nghĩa "có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn" (ngoài ra "certain" còn biểu thị: xác định nhưng không được chỉ định hoặc xác định).
“A certain adviser said he thought the two captains sent against Liu Pei were unequal to their task.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "surest" khi diễn đạt nét nghĩa: chắc chắn.
“To those who believe in endless torment, surely the controlling motive is to save the millions of heathen from such a fate.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "surest" khi diễn đạt nét nghĩa: chắc chắn.
“Poor girl; she must certainly lead apes, as the saying is.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "surest" khi diễn đạt nét nghĩa: chắc chắn.
Câu dẫn chứng văn học: surest
In addition, they are all sure that “when wolves crawl out of the walls, that’s all!”.Ngoài ra, họ đều chắc chắn rằng “khi sói bò ra khỏi tường thì chỉ thế thôi!”.
Her goal is to make sure no one feels left out, no matter their age, gender or race.Mục tiêu của cô là đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi, bất kể tuổi tác, giới tính hay chủng tộc.
However; some are not sure what is shown on the video.Tuy nhiên; một số không chắc chắn những gì được hiển thị trên video.
I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.Besides, 'friends' are different to relations; you can always be sure of a welcome at home, but with other people, it is not the same."“My goodness!” said the young woman, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?”She had not been sure whether her legendary spell had fallen upon Stephen and entranced him, while he had been staying up at Val's cottage.I'm n-not sure, really, if I ought to take the dogs for walks.Đọc mở rộng theo CEFR: surest
Từ vựng bậcA1→“In addition, they are all sure that “when wolves crawl out of the walls, that’s all!”.”
Ngoài ra, họ đều chắc chắn rằng “khi sói bò ra khỏi tường thì chỉ thế thôi!”.
Nguồn: Wikipedia contributors: The Wolves in the Walls
“Her goal is to make sure no one feels left out, no matter their age, gender or race.”
Mục tiêu của cô là đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi, bất kể tuổi tác, giới tính hay chủng tộc.
Nguồn: Wikipedia contributors: Naoko Wowsugi
Cấu trúc & Vận dụng: “surest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “surest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “surest”
Dữ liệu từ nguyên: sure ↔ surest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “surest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “surest” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “surest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
surest (tính từ): có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh: Having or feeling no doubt or uncertainty.
sure ↔ surest
Họ từ trong dữ liệu: sure: tính từ (adj), surely: trạng từ (adv)
i'm sure
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "surest" trong câu.
make sure
“Her goal is to make sure no one feels left out, no matter their age, gender or race.” (Mục tiêu của cô là đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi, bất kể tuổi tác, giới tính hay chủng tộc.)
felt sure
Nét nghĩa mở rộng: exercising or taking care great enough to bring assurance (tập thể dục hoặc chăm sóc đủ tốt để mang lại sự đảm bảo)
Ứng dụng & Mở rộng: “surest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “surest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “surest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “surest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “surest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: surest
Hỏi đáp trọng tâmsurest nghĩa là gì (meaning & definition)?
surest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈʃʊɹɪst/) có nghĩa là có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn (dạng biến thể ngữ pháp của "sure"). having or feeling no doubt or uncertainty
Từ surest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃʊɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʊɹɪst/; US /ˈʃʊɹɪst/.
Từ surest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "surest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ surest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn - Nét nghĩa 2 [A1]: tập thể dục hoặc chăm sóc đủ tốt để mang lại sự đảm bảo - Nét nghĩa 3 [A1]: chắc chắn xảy ra - Nét nghĩa 4 [A1]: chắc chắn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ surest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʊɹɪst/; US /ˈʃʊɹɪst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ surest:
i'm sure; make sure; felt sure; sure enough; feel sure
surest được dùng trong câu như thế nào?
I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood. (G. K., 1874-1936 [Contributor] Chesterton, Number two Joy Street; Nguyên văn tiếng Anh)