Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

surest

tính từ (adj)

A1
/ˈʃʊɹɪst//ˈʃʊɹɪst/

Surest có nghĩa là có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn (dạng biến thể ngữ pháp của "sure").

Định nghĩa Anh - Anh: Having or feeling no doubt or uncertainty.

Họ từ:sure(tính từ (adj))/surely(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.suresttính từ (adj)

    Having or feeling no doubt or uncertainty.

    Có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn.

    Đồng nghĩa (SYN):sure/certain
    Trái nghĩa (OPP):unsure
  2. 2.suresttính từ (adj)

    Exercising or taking care great enough to bring assurance.

    Tập thể dục hoặc chăm sóc đủ tốt để mang lại sự đảm bảo.

    Đồng nghĩa (SYN):sure/certain
  3. 3.suresttính từ (adj)

    Certain to occur; destined or inevitable.

    Chắc chắn xảy ra.

    Đồng nghĩa (SYN):sure/certain
  4. 4.suresttrạng từ (adv)

    Definitely or positively (`sure' is sometimes used informally for `surely').

    Chắc chắn.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): surest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sure ↔ surest

Mục từ "surest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sure" (có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: surest

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "surest" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: sure: tính từ (adj), surely: trạng từ (adv).

suretính từ (adj)/ˈʃʊɹ/

có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn

•

I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.

Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith), 1874-1936 [Contributor]: Number two Joy Street

surelytrạng từ (adv)/ˈʃʊɹli/

chắc chắn

•

To those who believe in endless torment, surely the controlling motive is to save the millions of heathen from such a fate.

Nguồn: Horatio: Love's Final Victory Ultimate Universal Salvation on the Basis of Scripture and Reason

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: surest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "surest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • i'm sure
  • make sure

    Her goal is to make sure no one feels left out, no matter their age, gender or race.

    Mục tiêu của cô là đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi, bất kể tuổi tác, giới tính hay chủng tộc.

    Wikipedia contributors: Naoko Wowsugi

  • felt sure
  • sure enough
  • feel sure
  • pretty sure
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: surest

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "surest" phân theo từng nét nghĩa (có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "surest" ở nét nghĩa "có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn" (ngoài ra "sure" còn biểu thị: tập thể dục hoặc chăm sóc đủ tốt để mang lại sự đảm bảo).

“I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.”

Đồng nghĩa với "surest" ở nét nghĩa "có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn" (ngoài ra "certain" còn biểu thị: xác định nhưng không được chỉ định hoặc xác định).

“A certain adviser said he thought the two captains sent against Liu Pei were unequal to their task.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "surest" khi diễn đạt nét nghĩa: chắc chắn.

“To those who believe in endless torment, surely the controlling motive is to save the millions of heathen from such a fate.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "surest" khi diễn đạt nét nghĩa: chắc chắn.

“Poor girl; she must certainly lead apes, as the saying is.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "surest" khi diễn đạt nét nghĩa: chắc chắn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "surest" khi diễn đạt nét nghĩa: chắc chắn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: surest

In addition, they are all sure that “when wolves crawl out of the walls, that’s all!”.

Ngoài ra, họ đều chắc chắn rằng “khi sói bò ra khỏi tường thì chỉ thế thôi!”.

Wikipedia contributors: The Wolves in the Walls
Her goal is to make sure no one feels left out, no matter their age, gender or race.

Mục tiêu của cô là đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi, bất kể tuổi tác, giới tính hay chủng tộc.

Wikipedia contributors: Naoko Wowsugi
However; some are not sure what is shown on the video.

Tuy nhiên; một số không chắc chắn những gì được hiển thị trên video.

Tác phẩm mở: Department of Defense releases 9/11 video of plane hitting Pentagon
I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.
Chesterton, G. K. (Gilbert Keith), 1874-1936 [Contributor]: Number two Joy Street, Nguyên văn tác phẩm
Besides, 'friends' are different to relations; you can always be sure of a welcome at home, but with other people, it is not the same."
Shaw, Catharine: Alick's cave, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“My goodness!” said the young woman, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?”
Humphreys, Ray: A bear-raising ride, Nguyên văn tác phẩm
She had not been sure whether her legendary spell had fallen upon Stephen and entranced him, while he had been staying up at Val's cottage.
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I'm n-not sure, really, if I ought to take the dogs for walks.
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: surest

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “surest” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“In addition, they are all sure that “when wolves crawl out of the walls, that’s all!”.”

Ngoài ra, họ đều chắc chắn rằng “khi sói bò ra khỏi tường thì chỉ thế thôi!”.

Nguồn: Wikipedia contributors: The Wolves in the Walls

“Her goal is to make sure no one feels left out, no matter their age, gender or race.”

Mục tiêu của cô là đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi, bất kể tuổi tác, giới tính hay chủng tộc.

Nguồn: Wikipedia contributors: Naoko Wowsugi

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “surest”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “surest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “surest”

Dữ liệu từ nguyên: sure ↔ surest

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “surest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “surest” với tần suất cao:

19.291 lần trong kho sách
14.534 lần trong kho sách
8.987 lần trong kho sách
8.265 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “surest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “surest”:

“I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “surest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʊɹɪst/; US /ˈʃʊɹɪst/.

surest (tính từ): có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn

Định nghĩa tiếng Anh: Having or feeling no doubt or uncertainty.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sure ↔ surest

Họ từ trong dữ liệu: sure: tính từ (adj), surely: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi19.291 lần trong kho sách

i'm sure

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "surest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm14.534 lần trong kho sách

make sure

“Her goal is to make sure no one feels left out, no matter their age, gender or race.” (Mục tiêu của cô là đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi, bất kể tuổi tác, giới tính hay chủng tộc.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.987 lần trong kho sách

felt sure

Nét nghĩa mở rộng: exercising or taking care great enough to bring assurance (tập thể dục hoặc chăm sóc đủ tốt để mang lại sự đảm bảo)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “surest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: surest

Hỏi đáp trọng tâm

surest nghĩa là gì (meaning & definition)?

surest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈʃʊɹɪst/) có nghĩa là có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn (dạng biến thể ngữ pháp của "sure"). having or feeling no doubt or uncertainty

Từ surest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃʊɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʊɹɪst/; US /ˈʃʊɹɪst/.

Từ surest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "surest" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ surest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có hoặc cảm thấy không có nghi ngờ hoặc không chắc chắn - Nét nghĩa 2 [A1]: tập thể dục hoặc chăm sóc đủ tốt để mang lại sự đảm bảo - Nét nghĩa 3 [A1]: chắc chắn xảy ra - Nét nghĩa 4 [A1]: chắc chắn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ surest:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʊɹɪst/; US /ˈʃʊɹɪst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ surest:

i'm sure; make sure; felt sure; sure enough; feel sure

surest được dùng trong câu như thế nào?

I am not quite sure why he so especially loves it, but I think, maybe, it is because that way lies the Silver Wood. (G. K., 1874-1936 [Contributor] Chesterton, Number two Joy Street; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/surest, mã đối chiếu EV-E3B7DB2B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "surest" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "sure".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sure