window
danh từ- windowed
- windowing
- windows
window nghĩa là cửa sổ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air
→khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)open window9.236 lần trong kho sáchwindow sill2.418 lần trong kho sáchshop window2.048 lần trong kho sáchwindow panes1.427 lần trong kho sáchupper window1.503 lần trong kho sáchbay window1.405 lần trong kho sáchwindow seat1.387 lần trong kho sáchwindow pane1.021 lần trong kho sách - 2danh từA1
a transparent opening in a vehicle that allow vision out of the sides or back
→một lỗ mở trong suốt trên xe cho phép tầm nhìn ra hai bên hoặc phía sau
- 3danh từA1
a transparent panel (as of an envelope) inserted in an otherwise opaque material
→một bảng trong suốt (như một phong bì) được chèn vào một vật liệu mờ đục
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa window và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Human-animal studies opens a window into different ways of thinking about what it means to be human.In addition, clicking save will fire up a third window containing Excel with all attendance information; not just the current date.Open the course in a new window by holding down your shift key and right clicking the link above.He looked out of his window and saw something white.Anh nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy thứ gì đó màu trắng.
In the one-room house there was usually one door and a window while the two room houses there were more.Detective Gumshoe is likely to have sat down at the hallway bench near the window to eat the Swiss roll he just bought.He said it would be impossible to look down the window, because of the weight of the bust.Upon looking through the window, she tells you his name: Ganondorf.This User interface will display a Main window (also known as the Desktop) which then can be accompanied by more windows.Giao diện Người dùng này sẽ hiển thị một Cửa sổ chính (còn được gọi là Màn hình nền), sau đó có thể đi kèm với nhiều cửa sổ hơn.
You should see a bunch of messages appear in the Messages window, possibly even some that look like errors.In the Properties window, you will find the Texture context, which looks like at right.Trong cửa sổ Thuộc tính, bạn sẽ tìm thấy bối cảnh Kết cấu, trông giống như bên phải.
Here we are using a very basic example to display a label inside a window.Câu hỏi thường gặp về window (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. window nghĩa là gì trong tiếng Việt?
window có nghĩa chính là: khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí. Định nghĩa tiếng Anh: "a framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air".
2. window thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
window là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của window theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), window được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwɪndoʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. window thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ window được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của window gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của window gồm: windowed, windowing, windows.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với window là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: open window, window sill, shop window, window panes, upper window.
7. window có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến window?
Từ window xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với window đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Human-animal studies opens a window into different ways of thinking about what it means to be human.". Câu văn minh họa cách dùng window làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng window?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.