Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

windowed

danh từ (n)

A1
/ˈwɪndoʊd//ˈwɪndoʊd/

Windowed có nghĩa là khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí (dạng biến thể ngữ pháp của "window").

Định nghĩa Anh - Anh: A framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air.

Họ từ:window(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.windoweddanh từ (n)

    A framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air.

    Khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí.

    • •

      It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.

    Đồng nghĩa (SYN):window
  2. 2.windoweddanh từ (n)

    A transparent opening in a vehicle that allow vision out of the sides or back.

    Một lỗ mở trong suốt trên xe cho phép tầm nhìn ra hai bên hoặc phía sau.

    Đồng nghĩa (SYN):window
  3. 3.windoweddanh từ (n)

    A transparent panel (as of an envelope) inserted in an otherwise opaque material.

    Một bảng trong suốt (như một phong bì) được chèn vào một vật liệu mờ đục.

    Đồng nghĩa (SYN):window
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): windowed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

window ↔ windowed

Mục từ "windowed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "window" (khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: windowed

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "windowed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: window: danh từ (n).

windowdanh từ (n)/ˈwɪndoʊ/

khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí

•

It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.

Nguồn: Selwyn, Carl: Revolt on the Earth-Star

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: windowed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "windowed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • open window
  • window sill
  • shop window
  • window panes
  • upper window

    “Who the d—l is there?” said a gruff voice from an upper window.

    Johnson, H. U. (Homer Uri): From Dixie to Canada: Romances and Realities of the Underground Railroad

  • bay window
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: windowed

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "windowed" phân theo từng nét nghĩa (khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "windowed" ở nét nghĩa "khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí" (ngoài ra "window" còn biểu thị: một lỗ mở trong suốt trên xe cho phép tầm nhìn ra hai bên hoặc phía sau).

“It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: windowed

It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.
Selwyn, Carl: Revolt on the Earth-Star, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Doubting their ears, they raised their heads and peered from the windows.
Ward, William (Author at Arthur Westbrook Co. (Cleveland, Ohio)): Jesse James' Desperate Game; Or, The Robbery of the Ste. Genevieve Bank, Nguyên văn tác phẩm
“Who the d—l is there?” said a gruff voice from an upper window.
Johnson, H. U. (Homer Uri): From Dixie to Canada: Romances and Realities of the Underground Railroad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But she held her carmine lips tight, staring out the window.
Selwyn, Carl: The Citadel of Death, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The windows of the rear room were open, and the detective heard voices.
Carter, Nicholas (House name): The Great Diamond Syndicate; Or, The Hardest Crew on Record, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For a long time all was quiet, and then I heard them fumbling at the door and the window.
Various: Youth, Vol. I, No. 4, June 1902 An Illustrated Monthly Journal for Boys & Girls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Daylight was waning, and although the Venetians were drawn half-way up the windows, the room was in twilight.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 51, Vol. I, December 20, 1884, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Well, a heavy black curtain hung over the opposite windows, making an almost perfect mirror of the plate glass in the sash.”
Carter, Nicholas (House name): Following a Chance Clew; Or, Nick Carter's Lucky Find, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: windowed

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “windowed” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.”

Nguồn: Selwyn, Carl: Revolt on the Earth-Star

“Doubting their ears, they raised their heads and peered from the windows.”

Nguồn: Ward, William (Author at Arthur Westbrook Co. (Cleveland, Ohio)): Jesse James' Desperate Game; Or, The Robbery of the Ste. Genevieve Bank

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “windowed”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “windowed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “windowed”

Dữ liệu từ nguyên: window ↔ windowed

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “windowed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “windowed” với tần suất cao:

9.236 lần trong kho sách
2.418 lần trong kho sách
2.048 lần trong kho sách
1.427 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “windowed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “windowed”:

Đồng nghĩa:window

“It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “windowed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪndoʊd/; US /ˈwɪndoʊd/.

windowed (danh từ): khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí

Định nghĩa tiếng Anh: A framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

window ↔ windowed

Họ từ trong dữ liệu: window: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.236 lần trong kho sách

open window

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "windowed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.418 lần trong kho sách

window sill

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "windowed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.048 lần trong kho sách

shop window

Nét nghĩa mở rộng: a transparent opening in a vehicle that allow vision out of the sides or back (một lỗ mở trong suốt trên xe cho phép tầm nhìn ra hai bên hoặc phía sau)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “windowed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: windowed

Hỏi đáp trọng tâm

windowed nghĩa là gì (meaning & definition)?

windowed (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɪndoʊd/) có nghĩa là khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí (dạng biến thể ngữ pháp của "window"). a framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air

Từ windowed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪndoʊd/; US /ˈwɪndoʊd/.

Từ windowed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "windowed" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ windowed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí (Ví dụ: “It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một lỗ mở trong suốt trên xe cho phép tầm nhìn ra hai bên hoặc phía sau - Nét nghĩa 3 [A1]: một bảng trong suốt (như một phong bì) được chèn vào một vật liệu mờ đục

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ windowed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪndoʊd/; US /ˈwɪndoʊd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ windowed:

open window; window sill; shop window; window panes; upper window

windowed được dùng trong câu như thế nào?

It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling. (Carl Selwyn, Revolt on the Earth-Star; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/windowed, mã đối chiếu EV-71D244F6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "windowed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "window".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

window