windowed
danh từ (n)
Windowed có nghĩa là khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí (dạng biến thể ngữ pháp của "window").
Định nghĩa Anh - Anh: A framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.windoweddanh từ (n)
A framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air.
Khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí.
- •
It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.
Đồng nghĩa (SYN):windowCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •open window9.236 lần trong kho sách
- •window sill2.418 lần trong kho sách
- •shop window2.048 lần trong kho sách
- •window panes1.427 lần trong kho sách
- •upper window1.503 lần trong kho sách
- •bay window1.405 lần trong kho sách
- •
- 2.windoweddanh từ (n)
A transparent opening in a vehicle that allow vision out of the sides or back.
Một lỗ mở trong suốt trên xe cho phép tầm nhìn ra hai bên hoặc phía sau.
Đồng nghĩa (SYN):window - 3.windoweddanh từ (n)
A transparent panel (as of an envelope) inserted in an otherwise opaque material.
Một bảng trong suốt (như một phong bì) được chèn vào một vật liệu mờ đục.
Đồng nghĩa (SYN):window
Từ nguyên học (Etymology): windowed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
window ↔ windowed
Mục từ "windowed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "window" (khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí).
Họ từ & Biến thể từ loại: windowed
Họ từ của "windowed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: window: danh từ (n).
khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí
It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.
Nguồn: Selwyn, Carl: Revolt on the Earth-Star
Cụm từ & Collocations: windowed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "windowed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- open window
- window sill
- shop window
- window panes
- upper window
“Who the d—l is there?” said a gruff voice from an upper window.
Johnson, H. U. (Homer Uri): From Dixie to Canada: Romances and Realities of the Underground Railroad
- bay window
Đồng nghĩa & Sắc thái: windowed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "windowed" phân theo từng nét nghĩa (khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "windowed" ở nét nghĩa "khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí" (ngoài ra "window" còn biểu thị: một lỗ mở trong suốt trên xe cho phép tầm nhìn ra hai bên hoặc phía sau).
“It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.”
Câu dẫn chứng văn học: windowed
It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.Doubting their ears, they raised their heads and peered from the windows.“Who the d—l is there?” said a gruff voice from an upper window.But she held her carmine lips tight, staring out the window.The windows of the rear room were open, and the detective heard voices.For a long time all was quiet, and then I heard them fumbling at the door and the window.Daylight was waning, and although the Venetians were drawn half-way up the windows, the room was in twilight.“Well, a heavy black curtain hung over the opposite windows, making an almost perfect mirror of the plate glass in the sash.”Đọc mở rộng theo CEFR: windowed
Từ vựng bậcA1→“It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.”
Nguồn: Selwyn, Carl: Revolt on the Earth-Star
“Doubting their ears, they raised their heads and peered from the windows.”
Nguồn: Ward, William (Author at Arthur Westbrook Co. (Cleveland, Ohio)): Jesse James' Desperate Game; Or, The Robbery of the Ste. Genevieve Bank
Cấu trúc & Vận dụng: “windowed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “windowed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “windowed”
Dữ liệu từ nguyên: window ↔ windowed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “windowed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “windowed” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “windowed”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “windowed”:
“It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.”
Gợi ý luyện tập với “windowed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
windowed (danh từ): khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí
Định nghĩa tiếng Anh: A framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air.
window ↔ windowed
Họ từ trong dữ liệu: window: danh từ (n)
open window
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "windowed" trong câu.
window sill
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "windowed" trong câu.
shop window
Nét nghĩa mở rộng: a transparent opening in a vehicle that allow vision out of the sides or back (một lỗ mở trong suốt trên xe cho phép tầm nhìn ra hai bên hoặc phía sau)
Ứng dụng & Mở rộng: “windowed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “windowed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “windowed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “windowed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “windowed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: windowed
Hỏi đáp trọng tâmwindowed nghĩa là gì (meaning & definition)?
windowed (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɪndoʊd/) có nghĩa là khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí (dạng biến thể ngữ pháp của "window"). a framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air
Từ windowed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪndoʊd/; US /ˈwɪndoʊd/.
Từ windowed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "windowed" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ windowed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí (Ví dụ: “It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một lỗ mở trong suốt trên xe cho phép tầm nhìn ra hai bên hoặc phía sau - Nét nghĩa 3 [A1]: một bảng trong suốt (như một phong bì) được chèn vào một vật liệu mờ đục
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ windowed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪndoʊd/; US /ˈwɪndoʊd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ windowed:
open window; window sill; shop window; window panes; upper window
windowed được dùng trong câu như thế nào?
It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling. (Carl Selwyn, Revolt on the Earth-Star; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)