woman
danh từA1- women
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
woman nghĩa là người phụ nữ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
woman là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an adult female person (as opposed to a man).
Các nét nghĩa của từ woman
- 1
danh từA1
an adult female person (as opposed to a man)
một người phụ nữ trưởng thành (trái ngược với đàn ông)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa adult femaleTrái nghĩa man
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
old woman43.447 lần trong kho sách
young woman29.071 lần trong kho sách
poor woman9.610 lần trong kho sách
beautiful woman5.184 lần trong kho sách
good woman8.757 lần trong kho sách
married woman3.092 lần trong kho sách
pretty woman2.944 lần trong kho sách
little woman6.718 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a female person who plays a significant role (wife or mistress or girlfriend) in the life of a particular man
một người phụ nữ đóng một vai trò quan trọng (vợ, tình nhân hoặc bạn gái) trong cuộc đời của một người đàn ông cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa man
- 3
danh từA1
a human female employed to do housework
một người phụ nữ được thuê làm việc nhàdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa charwoman · char · cleaning woman · cleaning lady
Câu hỏi thường gặp về woman
woman nghĩa là gì?
woman nghĩa là người phụ nữ (bản dịch máy, chưa biên tập). woman là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an adult female person (as opposed to a man).
woman dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ woman có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
woman được dùng trong câu như thế nào?
The vast legal and age imbalance between husband and wife was reflected in the cultural restrictions on Roman women. («The Daily Life of a Roman Family», World History Volume 1, to 1500, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/world-history-volume-1.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/woman, mã đối chiếu EV-7CDDB1C1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng