curtain
danh từ- curtained
- curtaining
- curtains
curtain nghĩa là rèm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
hanging cloth used as a blind (especially for a window)
→vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ)
Đồng nghĩa:drape, drapery, mantle, pallCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)muslin curtain547 lần trong kho sáchlace curtain455 lần trong kho sáchaside the curtain692 lần trong kho sáchbehind the curtain1.675 lần trong kho sáchdamask curtain232 lần trong kho sáchwindow curtain1.138 lần trong kho sáchcurtain falls355 lần trong kho sáchsilken curtain222 lần trong kho sách - 2danh từB1
any barrier to communication or vision
→bất kỳ rào cản nào đối với giao tiếp hoặc tầm nhìn
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa curtain và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The butcher’s wife drew back the curtain, and Richard Thornton went to the bedside and looked down tenderly at his childish friend."In the middle of the room stood an iron camp-bed without curtains.In these theatres there was a drop-curtain, but little or no scenery.There could be a club-room in the house, where they might smoke without affecting the curtains and Madam's temper.The curtain had risen again without his reappearing and without Nick's returning.I came down with her, and old Tom said, "Did the old woman show you the room with the white curtains, Jacob?"We may peep behind the green curtain, though Barbara did not.We soon had our heads upon the pillows, with the mosquito curtains drawn close around us.Chẳng mấy chốc chúng tôi đã gục đầu xuống gối, với những tấm màn chống muỗi kéo kín quanh chúng tôi.
And Marion went to see it, hidden behind the curtains of her box.Behind this curtain could be seen a bed made up on a bench and a chair.As Philip held the curtains for her to precede him to the dining-room he looked longingly at the sweet-scented blossoms in the window.Khi Philip vén rèm cho cô đi trước anh vào phòng ăn, anh khao khát ngắm nhìn những bông hoa thơm ngát ngoài cửa sổ.
She had her tea, and ordered lights to be brought in, and the curtains drawn, but still he did not come.Câu hỏi thường gặp về curtain (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. curtain nghĩa là gì trong tiếng Việt?
curtain có nghĩa chính là: vải treo dùng làm rèm (đặc biệt cho cửa sổ). Định nghĩa tiếng Anh: "hanging cloth used as a blind (especially for a window)".
2. curtain thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
curtain là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của curtain theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), curtain được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɝtən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. curtain thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ curtain được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của curtain gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của curtain gồm: curtained, curtaining, curtains.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với curtain là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: muslin curtain, lace curtain, aside the curtain, behind the curtain, damask curtain.
7. curtain có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: drape, drapery, mantle, pall. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến curtain?
Từ curtain xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với curtain đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The butcher’s wife drew back the curtain, and Richard Thornton went to the bedside and looked down tenderly at his childish friend.". Câu văn minh họa cách dùng curtain làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng curtain?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.