morning
danh từA1- mornings
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
morning nghĩa là buổi sáng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
morning là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the time period between dawn and noon.
Các nét nghĩa của từ morning
- 1
danh từA1
the time period between dawn and noon
khoảng thời gian giữa bình minh và trưadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa morn · morning time · forenoon
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
next morning51.245 lần trong kho sách
morrow morning11.048 lần trong kho sách
following morning9.518 lần trong kho sách
early morning6.062 lần trong kho sách
sunday morning4.508 lần trong kho sách
good morning13.333 lần trong kho sách
monday morning3.394 lần trong kho sách
every morning8.899 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a conventional expression of greeting or farewell
một biểu hiện thông thường của lời chào hoặc lời chia taydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa good morning
- 3
danh từA1
the first light of day
ánh sáng đầu tiên trong ngàydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dawn · dawning · aurora · first light · daybreak · break of day
Câu hỏi thường gặp về morning
morning nghĩa là gì?
morning nghĩa là buổi sáng (bản dịch máy, chưa biên tập). morning là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the time period between dawn and noon.
morning dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ morning có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
morning được dùng trong câu như thế nào?
An individual drinks coffee in the morning (cue) and automatically starts scrolling on their phone (routine), leaving them feeling connected as they begin their day. («Motivation and emotion/Book/2024/Habit stacking», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=306608 (bản sửa đổi 2755570).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/morning, mã đối chiếu EV-FF0DBDDB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng