relaxing
tính từB1relaxing nghĩa là thư giãn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
relaxing là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: affording physical or mental rest.
Các nét nghĩa của từ relaxing
- 1
tính từB1
affording physical or mental rest
mang lại sự nghỉ ngơi về thể chất hoặc tinh thầndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa restful · reposeful
Câu hỏi thường gặp về relaxing
relaxing nghĩa là gì?
relaxing nghĩa là thư giãn (bản dịch máy, chưa biên tập). relaxing là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: affording physical or mental rest.
relaxing được dùng trong câu như thế nào?
‘My name an’t Mary as it happens,’ says the young girl, rather relaxing as she delivers the change. (Charles Dickens, Sketches by Boz, Illustrative of Every-Day Life and Every-Day People. Nguồn: Project Gutenberg #882.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/relaxing, mã đối chiếu EV-78682F9E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng