refer
động từ- refered
- refering
- referred
- referring
- refers
refer nghĩa là tham khảo.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA2
make reference to
→tham khảo đến
Đồng nghĩa:mention, advert, bring up, cite, nameCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)commonly refer558 lần trong kho sácheb refer240 lần trong kho sáchhs refer240 lần trong kho sáchrefer to heavenly241 lần trong kho sáchrefer to earthly241 lần trong kho sáchhid refer240 lần trong kho sáchsometimes refer699 lần trong kho sáchusually refer359 lần trong kho sách - 2động từA2
be relevant to
→có liên quan đến
Đồng nghĩa:pertain, relate, concern, come to, bear on, touch - 3động từA2
think of, regard, or classify under a subsuming principle or with a general group or in relation to another
→nghĩ tới, quan tâm hoặc phân loại theo một nguyên tắc gộp lại hoặc với một nhóm chung hoặc trong mối quan hệ với một nhóm khác
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa refer và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Economists refer to the line in as a demand curve.Các nhà kinh tế gọi đường này là đường cầu.
Informed by Confucianism, guanxi refers to gifts and favors exchanged among people in wide social networks based on mutual benefit.An exception to this general rule is floating-rate bonds (often referred to as “floaters,” floating-rate notes, or FRNs).The term operational refers to day to day efforts to run the business.Thuật ngữ hoạt động đề cập đến những nỗ lực hàng ngày để điều hành doanh nghiệp.
In this case, depth refers to the roots of a field, which primarily come in the form for major theories.Trong trường hợp này, độ sâu đề cập đến nguồn gốc của một lĩnh vực, chủ yếu xuất hiện dưới dạng các lý thuyết chính.
They have been referred to as the most sophisticated gang in the world by using political influence and legitimate business ventures.Họ được coi là băng nhóm tinh vi nhất thế giới bằng cách sử dụng ảnh hưởng chính trị và các hoạt động kinh doanh hợp pháp.
Economies of scale refers to the long-run average cost curve where all inputs are being allowed to increase together.Installation media refers to the delivery method of the operating system.Phương tiện cài đặt đề cập đến phương pháp phân phối của hệ điều hành.
Instructions for compiling and installing Maxima and wxMaxima from source code can be found by referring to the links above for Maxima and wxMaxima respectively.Algorithmic bias refers to “systematic and repeatable errors in a computer system that create unfair outcomes, such as privileging one group over another”.Mode - Mode refers to how many times a number or numbers occur in a data set.In any mathematical or computational context, the number of operations refers to how many individual steps or processes are required to reach a solution.Câu hỏi thường gặp về refer
refer nghĩa là gì?
refer nghĩa là tham khảo. refer là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make reference to.
refer dùng trong những kỳ thi nào?
Từ refer ở bậc A2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
refer được dùng trong câu như thế nào?
“Economists refer to the line in as a demand curve.”
Các nhà kinh tế gọi đường này là đường cầu.