peer
danh từ- peered
- peering
- peers
peer nghĩa là ngang hàng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a person who is of equal standing with another in a group
→một người có vị trí ngang hàng với người khác trong một nhóm
Đồng nghĩa:equal, match, compeerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)peer review832 lần trong kho sáchpeer reviewed498 lần trong kho sáchpeer cautiously269 lần trong kho sáchpeer curiously206 lần trong kho sáchpeer of france509 lần trong kho sáchpeer anxiously247 lần trong kho sáchpeer khan153 lần trong kho sáchpeer reviewers111 lần trong kho sách - 2danh từB2
a nobleman (duke or marquis or earl or viscount or baron) who is a member of the British peerage
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa peer và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Highly abstracted leaders are rooted in the ideas, publications, and peer groups which constitute their identities.Yet, they carry tremendous weight and have visible impact as they engage processes of peer review, public scrutiny, and induce market pressure.The two girls, each with an arm around the other's waist and heads close together, peered through the glass doors at the vital dames.Hai cô gái, mỗi người vòng tay qua eo nhau và sát đầu vào nhau, nhìn qua cửa kính vào những người phụ nữ quan trọng.
The word carried to the bridge and to the superstructure, where a hundred or more sailors were crouching trying to peer up into the mist.Lời nói truyền tới cây cầu và tới kiến trúc thượng tầng, nơi có hơn trăm thủy thủ đang cúi mình cố nhìn lên trong màn sương.
Sweating, on tiptoe, he stole to the door and peered out.Peer Khan now entered with the pilao; and seating ourselves, our fingers were soon buried in the midst of it.Sam Hartley’s face grew grave as he read, with the boys peering over his elbow.The old peer kissed the hands, of which he made a warm and perfumed mask.But to their alarm, when they peered about them, after recognizing the place, they failed to see Herbert.“You are an extraordinary boy,” he said, raising his glasses, and peering at Guy from under the rims.Driving in at the gates, it directly faced Mary Anne Thornycroft; she bent her eyes to peer into it, and started with surprise.He peered carefully over this and saw, down in a sort of hollow, the whole Indian encampment!Câu hỏi thường gặp về peer (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. peer nghĩa là gì trong tiếng Việt?
peer có nghĩa chính là: một người có vị trí ngang hàng với người khác trong một nhóm. Định nghĩa tiếng Anh: "a person who is of equal standing with another in a group".
2. peer thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
peer là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của peer theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), peer được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɪɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. peer thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ peer được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của peer gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của peer gồm: peered, peering, peers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với peer là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: peer review, peer reviewed, peer cautiously, peer curiously, peer of france.
7. peer có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: equal, match, compeer. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến peer?
Từ peer xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với peer đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Highly abstracted leaders are rooted in the ideas, publications, and peer groups which constitute their identities.". Câu văn minh họa cách dùng peer làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng peer?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.