rock
danh từ- rocked
- rocking
- rocks
rock nghĩa là đá.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a lump or mass of hard consolidated mineral matter
→một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn
Đồng nghĩa:stoneCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)rock chair2.090 lần trong kho sáchsolid rock1.262 lần trong kho sáchamong the rock3.273 lần trong kho sáchledge of rock989 lần trong kho sáchmasses of rock730 lần trong kho sáchrock band860 lần trong kho sáchprojecting rock529 lần trong kho sáchmass of rock729 lần trong kho sách - 2danh từA2
material consisting of the aggregate of minerals like those making up the Earth's crust
→vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất
Đồng nghĩa:stone - 3danh từA2
United States gynecologist and devout Catholic who conducted the first clinical trials of the oral contraceptive pill (1890-1984)
→Bác sĩ phụ khoa Hoa Kỳ và người Công giáo sùng đạo, người đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng đầu tiên về thuốc tránh thai đường uống (1890-1984)
Đồng nghĩa:john rock - 4động từA2
move back and forth or sideways
→di chuyển qua lại hoặc sang một bên
Đồng nghĩa:sway, shake - 5động từA2
cause to move back and forth
→khiến phải di chuyển tới lui
Đồng nghĩa:sway
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa rock và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
You are attracted to the rock star because you hope to increase your status by associating with people having high social rank.Bạn bị thu hút bởi ngôi sao nhạc rock vì bạn hy vọng nâng cao địa vị của mình bằng cách kết giao với những người có địa vị xã hội cao.
Being clearly wounded, Daji hid herself underneath some rocks within a neighboring artificial hill.In all that weary land there was no "shadow of a great rock" under which to rest.He shook it, it was as firm as a rock.Steep roads were hewn out of the solid rock, leading, as we were told, to the cultivated terraces above.“No, no!” she exclaimed, with a smile, that smile of all resigned women which might melt a granite rock.Ten-foot square of rock lets for a pound a month; ten acres of grass for a shilling a year.Immoveable as a rock in the torrent he stemmed the flight of his troops.We strolled up through the rocky gorge, and found several rock reservoirs with plenty of water; some palm-like Zamias were seen along the rocks.I will now give a rapid account of what I said was a narrow escape from death at those rock-holes we had just left.The rocks behind the camp were much weathered, and we noticed the sharp, unworn boulders that had fallen from above."Shall we have the mizen?" inquired one of the men, pointing to the mast, which lay on the rocks.Câu hỏi thường gặp về rock (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. rock nghĩa là gì trong tiếng Việt?
rock có nghĩa chính là: một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn. Định nghĩa tiếng Anh: "a lump or mass of hard consolidated mineral matter".
2. rock thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
rock là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của rock theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), rock được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹɑk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. rock thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ rock được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của rock gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của rock gồm: rocked, rocking, rocks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với rock là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: rock chair, solid rock, among the rock, ledge of rock, masses of rock.
7. rock có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: stone, john rock, sway, shake. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến rock?
Từ rock xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với rock đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "You are attracted to the rock star because you hope to increase your status by associating with people having high social rank." (Dịch nghĩa: Bạn bị thu hút bởi ngôi sao nhạc rock vì bạn hy vọng nâng cao địa vị của mình bằng cách kết giao với những người có địa vị xã hội cao.). Câu văn minh họa cách dùng rock làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng rock?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.