indifference
danh từ- indifferences
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
indifference nghĩa là sự thờ ơ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
indifference là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: unbiased impartial unconcern.
Các nét nghĩa của từ indifference
- 1
danh từ
unbiased impartial unconcern
không thiên vị vô tư không quan tâmdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
apparent indifference470 lần trong kho sách
perfect indifference660 lần trong kho sách
utter indifference334 lần trong kho sách
contemptuous indifference160 lần trong kho sách
supreme indifference231 lần trong kho sách
stolid indifference124 lần trong kho sách
stoical indifference115 lần trong kho sách
assumed indifference234 lần trong kho sách
- 2
danh từ
apathy demonstrated by an absence of emotional reactions
sự thờ ơ thể hiện bằng sự thiếu vắng các phản ứng cảm xúcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa emotionlessness · impassivity · impassiveness · phlegm · stolidity · unemotionality
- 3
danh từ
the trait of lacking enthusiasm for or interest in things generally
đặc điểm thiếu nhiệt tình hoặc quan tâm đến mọi thứ nói chungdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa apathy · numbness · spiritlessness
Câu hỏi thường gặp về indifference
indifference nghĩa là gì?
indifference nghĩa là sự thờ ơ (bản dịch máy, chưa biên tập). indifference là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: unbiased impartial unconcern.
indifference dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ indifference có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
indifference được dùng trong câu như thế nào?
I feel any thing but indifference, I can assure you.” (Arabella Jane, 1797?-1839 Sullivan, Recollections of a chaperon. Nguồn: Project Gutenberg #75982.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/indifference, mã đối chiếu EV-72DD7226. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng