diamond
danh từA2- diamonds
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
diamond nghĩa là kim cương (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
diamond là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a transparent piece of diamond that has been cut and polished and is valued as a precious gem.
Các nét nghĩa của từ diamond
- 1
danh từA2
a transparent piece of diamond that has been cut and polished and is valued as a precious gem
một viên kim cương trong suốt đã được cắt và đánh bóng và có giá trị như một viên ngọc quýdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
diamond ring1.077 lần trong kho sách
diamond necklace431 lần trong kho sách
diamond pin300 lần trong kho sách
diamond bracelet222 lần trong kho sách
diamond fields454 lần trong kho sách
diamond rings241 lần trong kho sách
diamond brooch173 lần trong kho sách
diamond mines205 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
very hard native crystalline carbon valued as a gem
cacbon tinh thể tự nhiên rất cứng có giá trị như đá quýdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa adamant
- 3
danh từA2
a parallelogram with four equal sides
một hình bình hành có bốn cạnh bằng nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rhombus · rhomb
Câu hỏi thường gặp về diamond
diamond nghĩa là gì?
diamond nghĩa là kim cương (bản dịch máy, chưa biên tập). diamond là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a transparent piece of diamond that has been cut and polished and is valued as a precious gem.
diamond dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ diamond có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
diamond được dùng trong câu như thế nào?
The young gentleman with the diamond-ring disappeared into the house, with several others. (George William Curtis, Trumps. Nguồn: Project Gutenberg #15498.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/diamond, mã đối chiếu EV-64D944BF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng