attributive
tính từC2attributive nghĩa là thuộc tính (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
attributive là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: of adjectives.
Các nét nghĩa của từ attributive
- 1
tính từC2
of adjectives
của tính từdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa prenominalTrái nghĩa predicative
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
attributive adjectives10 lần trong kho sách
attributive adjective8 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về attributive
attributive nghĩa là gì?
attributive nghĩa là thuộc tính (bản dịch máy, chưa biên tập). attributive là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: of adjectives.
attributive được dùng trong câu như thế nào?
These positions of adjectives are called attributive, postpositive and predicative respectively. («English Grammar/Basic Parts of Speech/Adjectives», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=193025 (bản sửa đổi 4652471).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/attributive, mã đối chiếu EV-46A63BB1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng