attuned
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
attuned là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa attuned và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Everything is not attuned to a key-note as it should be.Under the grey gloom of the trees, they presented a picturesque tableau; but at that moment my feelings were not attuned to enjoy it.Dưới bóng cây xám xịt, chúng tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ; nhưng lúc đó cảm xúc của tôi chưa được hòa hợp để tận hưởng nó.
Her brain is of the right order, and her mind is attuned to learning.Embodied human and animal cognition is attuned to be responsive to feedback from the environment in which they pursue their goals.Nhận thức thể hiện của con người và động vật được điều chỉnh để đáp ứng phản hồi từ môi trường mà chúng theo đuổi mục tiêu của mình.
But to a heart so highly attuned, so noble, so passionate, what would be the shock of an unrequited love?Nhưng đối với một trái tim rất hòa hợp, rất cao thượng, rất nồng nàn, cú sốc của một tình yêu đơn phương sẽ là gì?
Oh, for the sound of that other voice,--that other voice, which had attuned itself to such a tender melody!He sat up, every nerve and muscle attuned for the crisis.Practicing mindfulness meditation increases awareness of internal states allowing one to become more attuned to their experiences.We are attuned to every action of the outer atmosphere.But Robert did not sleep well, his nerves being attuned more highly than he had realized.Let her voice speak the music that you once loved best, attuned as sweetly to your ear as to mine.But their voices were discreetly attuned, while light trills of laughter now and again interrupted the gravity of their talk.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “attuned”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “attuned” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về attuned (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. attuned nghĩa là gì trong tiếng Việt?
attuned có nghĩa chính là: attuned là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "attuned".
2. attuned thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
attuned là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của attuned theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), attuned được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈtund/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. attuned thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ attuned được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của attuned gồm những dạng nào?
Từ attuned có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với attuned là gì?
Từ attuned thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. attuned có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến attuned?
Từ attuned xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với attuned đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Everything is not attuned to a key-note as it should be.". Câu văn minh họa cách dùng attuned làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng attuned?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.