cab
danh từA2- cabs
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
cab nghĩa là taxi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
cab là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a compartment at the front of a motor vehicle or locomotive where driver sits.
Các nét nghĩa của từ cab
- 1
danh từA2
a compartment at the front of a motor vehicle or locomotive where driver sits
khoang ở phía trước của phương tiện cơ giới hoặc đầu máy xe lửa nơi người lái ngồidịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
hansom cab446 lần trong kho sách
cab driver233 lần trong kho sách
hailed a cab119 lần trong kho sách
wheeled cab107 lần trong kho sách
taxi cab72 lần trong kho sách
cab drivers93 lần trong kho sách
cab drove235 lần trong kho sách
hackney cab59 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
small two-wheeled horse-drawn carriage
xe ngựa nhỏ hai bánhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa cabriolet
- 3
danh từA2
a car driven by a person whose job is to take passengers where they want to go in exchange for money
một chiếc xe được điều khiển bởi một người có nhiệm vụ đưa hành khách đến nơi họ muốn để đổi lấy tiềndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa hack · taxi · taxicab
Câu hỏi thường gặp về cab
cab nghĩa là gì?
cab nghĩa là taxi (bản dịch máy, chưa biên tập). cab là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a compartment at the front of a motor vehicle or locomotive where driver sits.
cab dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ cab có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
cab được dùng trong câu như thế nào?
These dump trucks allow the driver to lay material in windrows without leaving the cab or stopping the truck. («Dump truck», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=939515 (bản sửa đổi 10986610).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/cab, mã đối chiếu EV-F0DD949A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng