anxious
tính từanxious nghĩa là lo lắng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
eagerly desirous
→háo hức mong muốn
Đồng nghĩa:dyingCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)anxious to get2.957 lần trong kho sáchparticularly anxious651 lần trong kho sáchextremely anxious533 lần trong kho sáchanxious to learn736 lần trong kho sáchanxious to avoid536 lần trong kho sáchanxious about5.615 lần trong kho sáchanxious to hear1.159 lần trong kho sáchanxious glance561 lần trong kho sách - 2tính từA2
causing or fraught with or showing anxiety
→gây ra hoặc gây ra hoặc thể hiện sự lo lắng
Đồng nghĩa:nervous, queasy, uneasy, unquiet
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa anxious và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The anxious party stopped immediately, and Winks made his way to them, laboriously limping and uttering plaintive cries.Nhóm lo lắng dừng lại ngay lập tức, và Winks tiến về phía họ, khập khiễng đi khập khiễng và thốt lên những tiếng kêu ai oán.
“Indeed!” said Milady, in an anxious tone; “explain yourself, for I really cannot tell what you mean.”But when he came back from you he seemed worried and anxious, and wasn't a bit like himself.As for Little, he was so shocked by this tragedy and so anxious about its victim, that he would not go out to Cairnhope.It is because I love you that I am so anxious about you.After passing an anxious night, the return of day only increased the anxiety, and every mind was filled with gloomy apprehensions.Trải qua một đêm trăn trở, ngày trở lại chỉ càng làm tăng thêm nỗi lo lắng, trong đầu mỗi người đều tràn ngập những lo âu u ám.
No, Mrs. Harwood was a little anxious lest Dolff should stay out too late, and showed it in a natural, motherly way.He seemed nervously anxious about her, and appears to think that his absence from town has weakened her affection for him.Her face, when she removed the glass from it, was anxious, and almost unhappy.It was a gay and picturesque scene, and Janet, anxious as she felt, could not help standing still for a moment to view it.The Duke, after having sincerely admired the purity of their relations, began to grow anxious about it.His friend grew pale; his olive cheeks were blanched; the lids were puckered round his anxious and almost despairing eyes.Câu hỏi thường gặp về anxious (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. anxious nghĩa là gì trong tiếng Việt?
anxious có nghĩa chính là: háo hức mong muốn. Định nghĩa tiếng Anh: "eagerly desirous".
2. anxious thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
anxious là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của anxious theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), anxious được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈæŋkʃəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. anxious thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ anxious được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của anxious gồm những dạng nào?
Từ anxious có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với anxious là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: anxious to get, particularly anxious, extremely anxious, anxious to learn, anxious to avoid.
7. anxious có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: dying, nervous, queasy, uneasy, unquiet. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến anxious?
Từ anxious xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với anxious đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The anxious party stopped immediately, and Winks made his way to them, laboriously limping and uttering plaintive cries." (Dịch nghĩa: Nhóm lo lắng dừng lại ngay lập tức, và Winks tiến về phía họ, khập khiễng đi khập khiễng và thốt lên những tiếng kêu ai oán.). Câu văn minh họa cách dùng anxious làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng anxious?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.