remain
động từ- remained
- remaining
- remains
remain nghĩa là ở lại.
Định nghĩa & Thí dụ minh họa
- 1động từA2
stay the same
→giữ nguyên
Đồng nghĩa:stay · restCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8remain silent7.982 lần trong kho sáchremain standing3.406 lần trong kho sáchremain motionless2.313 lần trong kho sáchremain behind3.261 lần trong kho sáchremain quiet1.874 lần trong kho sáchremain until2.522 lần trong kho sáchremain at home2.578 lần trong kho sáchremain faithful1.189 lần trong kho sách - 2động từA2
continue in a place, position, or situation
→tiếp tục ở một địa điểm, vị trí hoặc tình huống
Đồng nghĩa:stay · stay on · continue - 3động từA2
be left
→bị bỏ lại
Câu hỏi thường gặp về remain
remain nghĩa là gì?
remain nghĩa là ở lại. remain là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: stay the same.
remain dùng trong những kỳ thi nào?
Từ remain ở bậc A2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
remain được dùng trong câu như thế nào?
Though the proviso remained a proposal and never became a law, it defined the sectional division. («The Compromise of 1850», U.S. History, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/us-history.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Dẫn chứng từ văn bản thật
Từ “remain” được dùng ra sao trong câu thật
12 câu tiêu biểu có chứa remain và các dạng của từ, từ 3 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.
Though the proviso remained a proposal and never became a law, it defined the sectional division.This means that the new line is a better fit to the ten remaining data values.This functions like a zipper where every tooth is locked to a specific partner; even if the zipper is moved, the teeth remain paired.The length of time a victim remains in captivity significantly influences the development of Stockholm syndrome, as prolonged exposure to the captor increases emotional attachment.