analogy
danh từB2- analogies
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
analogy nghĩa là sự tương tự (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
analogy là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: an inference that if things agree in some respects they probably agree in others.
Các nét nghĩa của từ analogy
- 1
danh từB2
an inference that if things agree in some respects they probably agree in others
một suy luận rằng nếu mọi thứ đồng ý ở một số khía cạnh thì chúng có thể đồng ý ở những khía cạnh khácdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
butler's analogy34 lần trong kho sách
plumbing analogy10 lần trong kho sách
hydraulic analogy10 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
drawing a comparison in order to show a similarity in some respect
so sánh để chỉ ra sự giống nhau ở một khía cạnh nào đódịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB2
the religious belief that between creature and creator no similarity can be found so great but that the dissimilarity is always greater
niềm tin tôn giáo rằng giữa sinh vật và người sáng tạo không có sự tương đồng nào lớn đến thế nhưng sự khác biệt luôn lớn hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa doctrine of analogy
Câu hỏi thường gặp về analogy
analogy nghĩa là gì?
analogy nghĩa là sự tương tự (bản dịch máy, chưa biên tập). analogy là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: an inference that if things agree in some respects they probably agree in others.
analogy dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ analogy có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
analogy được dùng trong câu như thế nào?
The = is the assignment operator, or in our analogy, instructions that came with the box that states "put the cup in the box". («PHP Programming/Beginning with "Hello World!"», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=8567 (bản sửa đổi 4659703).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/analogy, mã đối chiếu EV-A239BA1A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng