virtue
danh từB2- virtues
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
virtue nghĩa là đức hạnh (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
virtue là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the quality of doing what is right and avoiding what is wrong.
Các nét nghĩa của từ virtue
- 1
danh từB2
the quality of doing what is right and avoiding what is wrong
chất lượng của việc làm điều đúng và tránh điều saidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa virtuousness · moral excellence
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
cardinal virtue341 lần trong kho sách
domestic virtue343 lần trong kho sách
virtue of necessity346 lần trong kho sách
christian virtue378 lần trong kho sách
moral virtue279 lần trong kho sách
paths of virtue172 lần trong kho sách
manly virtue167 lần trong kho sách
heroic virtue155 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
any admirable quality or attribute
bất kỳ phẩm chất hoặc thuộc tính đáng ngưỡng mộ nàodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa merit
- 3
danh từB2
morality with respect to sexual relations
đạo đức trong quan hệ tình dụcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa chastity · sexual morality
Câu hỏi thường gặp về virtue
virtue nghĩa là gì?
virtue nghĩa là đức hạnh (bản dịch máy, chưa biên tập). virtue là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the quality of doing what is right and avoiding what is wrong.
virtue dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ virtue có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
virtue được dùng trong câu như thế nào?
"Concision, in addition to its stylistic virtues, plays a role as a stimulant, especially in epistolary exchanges. («Fermat's Enigma, the sublime in all its states», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=255049 (bản sửa đổi 2709784).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/virtue, mã đối chiếu EV-FE740AD2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng