president
danh từB1- presidents
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
president nghĩa là chủ tịch (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
president là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an executive officer of a firm or corporation.
Các nét nghĩa của từ president
- 1
danh từB1
an executive officer of a firm or corporation
một giám đốc điều hành của một công ty hoặc tập đoàndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
vice president5.403 lần trong kho sách
president lincoln960 lần trong kho sách
elected president992 lần trong kho sách
president barack599 lần trong kho sách
president donald607 lần trong kho sách
president elect519 lần trong kho sách
president bush462 lần trong kho sách
former president807 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the person who holds the office of head of state of the United States government
người giữ chức vụ nguyên thủ quốc gia của chính phủ Hoa Kỳdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa president of the united states · united states president · chief executive
- 3
danh từB1
the chief executive of a republic
người đứng đầu hành pháp của một nước cộng hòadịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về president
president nghĩa là gì?
president nghĩa là chủ tịch (bản dịch máy, chưa biên tập). president là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an executive officer of a firm or corporation.
president dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ president có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
president được dùng trong câu như thế nào?
This attack, more than any other event, would test President Wilson’s desire to stay out of what had been a largely European conflict. («American Isolationism and the European Origins of War», U.S. History, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/us-history.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/president, mã đối chiếu EV-4E6A90E7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng