door
danh từA1- doors
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
door nghĩa là cửa (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
door là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a swinging or sliding barrier that will close the entrance to a room or building or vehicle.
Các nét nghĩa của từ door
- 1
danh từA1
a swinging or sliding barrier that will close the entrance to a room or building or vehicle
một rào chắn xoay hoặc trượt sẽ đóng lối vào một căn phòng, tòa nhà hoặc phương tiệndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
opened the door17.495 lần trong kho sách
door opened13.822 lần trong kho sách
front door9.507 lần trong kho sách
open the door10.681 lần trong kho sách
closed the door7.789 lần trong kho sách
shut the door6.697 lần trong kho sách
open door8.989 lần trong kho sách
towards the door6.105 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
the entrance (the space in a wall) through which you enter or leave a room or building
lối vào (khoảng trống trên tường) qua đó bạn đi vào hoặc rời khỏi một căn phòng hoặc tòa nhàdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa doorway · room access · threshold
- 3
danh từA1
anything providing a means of access (or escape)
bất cứ thứ gì cung cấp phương tiện truy cập (hoặc trốn thoát)dịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về door
door nghĩa là gì?
door nghĩa là cửa (bản dịch máy, chưa biên tập). door là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a swinging or sliding barrier that will close the entrance to a room or building or vehicle.
door dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ door có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
door được dùng trong câu như thế nào?
All on a sudden, noticing a door half open, he dashes through it, and is out. (Thomas Carlyle, History of Friedrich II of Prussia: Volume 16. Nguồn: Project Gutenberg #2116.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/door, mã đối chiếu EV-D771452E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng