claim
danh từ- claimed
- claiming
- claims
claim nghĩa là yêu sách.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
an assertion of a right (as to money or property)
→sự khẳng định một quyền (về tiền bạc hoặc tài sản)
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)claim responsibility313 lần trong kho sáchlay claim916 lần trong kho sáchlegal claim270 lần trong kho sáchclaim the privilege243 lần trong kho sách - 2danh từA2
an assertion that something is true or factual
→một sự khẳng định rằng một cái gì đó là đúng hoặc thực tế
- 3danh từA2
demand for something as rightful or due
→yêu cầu một cái gì đó là chính đáng hoặc đến hạn
- 4động từA2
assert or affirm strongly
→khẳng định hoặc khẳng định mạnh mẽ
Trái nghĩa:disclaim - 5động từA2
demand as being one's due or property
→nhu cầu là quyền lợi hoặc tài sản của một người
Đồng nghĩa:lay claim, arrogateTrái nghĩa:forfeit - 6động từA2
ask for legally or make a legal claim to, as of debts, for example
→yêu cầu một cách hợp pháp hoặc đưa ra yêu cầu pháp lý đối với các khoản nợ chẳng hạn
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa claim và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It claims that through consecrated meditation may be attained supreme self-realisation.This of course does nothing to prove the first premise, but can make its claims more difficult to refute.Tất nhiên, điều này không chứng minh được tiền đề đầu tiên nhưng có thể khiến cho những tuyên bố của nó trở nên khó bác bỏ hơn.
On the force of this claim the reader is invited to constitute himself judge after a fair perusal of the following pages.It is with Josephine we have to do, and with what concerns her individual destiny--that alone claims our attentive consideration.Philip and his representatives still contended for two points, and claimed the praise of moderation that their demands were so few in number.“No, my dear cousin; if you please, I claim the right of attending you in person.“Không, anh họ thân mến của tôi; nếu bạn vui lòng, tôi yêu cầu quyền được gặp trực tiếp bạn.
He had no claim to anything; but the disappointment must have been hard to bear.Anh ta không có quyền đòi hỏi bất cứ điều gì; nhưng sự thất vọng hẳn là khó có thể chịu đựng được.
These nations will all be competing to win this major event and to lay claim to the racing title of Europe.Tất cả các quốc gia này sẽ cạnh tranh để giành chiến thắng trong sự kiện lớn này và giành lấy danh hiệu đua xe của Châu Âu.
The largest opposition party, the Socialdemokraterne (Social Democrats) led by Mogens Lykketoft focused on employment, which they claim has decreased under the current government.He claimed in his grand jury testimony that he thought he was receiving flaxseed oil and an arthritis salve.After the news broke, EssJay claimed that the false details were intended to avoid cyberstalking.The woman claims that he then forced her to have intercourse and participate in other sexual activities.Người phụ nữ khai rằng sau đó anh ta đã ép cô quan hệ tình dục và tham gia vào các hoạt động tình dục khác.
Câu hỏi thường gặp về claim
claim nghĩa là gì?
claim nghĩa là yêu sách. claim là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an assertion of a right (as to money or property).
claim dùng trong những kỳ thi nào?
Từ claim ở bậc A2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
claim được dùng trong câu như thế nào?
“It claims that through consecrated meditation may be attained supreme self-realisation.”