preliminary
tính từB2- preliminaries
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
preliminary nghĩa là sơ bộ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
preliminary là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: denoting an action or event preceding or in preparation for something more important.
Các nét nghĩa của từ preliminary
- 1
tính từB2
denoting an action or event preceding or in preparation for something more important
biểu thị một hành động hoặc sự kiện xảy ra trước hoặc chuẩn bị cho một điều gì đó quan trọng hơndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
preliminary examination213 lần trong kho sách
preliminary arrangements175 lần trong kho sách
preliminary canter49 lần trong kho sách
preliminary investigation94 lần trong kho sách
preliminary examinations51 lần trong kho sách
preliminary remarks116 lần trong kho sách
preliminary observations74 lần trong kho sách
preliminary investigations38 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về preliminary
preliminary nghĩa là gì?
preliminary nghĩa là sơ bộ (bản dịch máy, chưa biên tập). preliminary là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: denoting an action or event preceding or in preparation for something more important.
preliminary dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ preliminary có 1 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
preliminary được dùng trong câu như thế nào?
Preliminary attempts at automatically creating a concept maps have focused on building static summaries. («Student Projects/Concept map», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=260549 (bản sửa đổi 2127084).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/preliminary, mã đối chiếu EV-1D15D164. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng