reputation
danh từ- reputations
reputation nghĩa là danh tiếng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
the state of being held in high esteem and honor
→tình trạng được coi trọng và tôn trọng cao
Đồng nghĩa:reputeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)literary reputation177 lần trong kho sáchenviable reputation93 lần trong kho sáchunblemished reputation81 lần trong kho sáchspotless reputation76 lần trong kho sáchestablished reputation165 lần trong kho sáchprofessional reputation119 lần trong kho sách - 2danh từB1
notoriety for some particular characteristic
→nổi tiếng về một số đặc điểm cụ thể
- 3danh từB1
the general estimation that the public has for a person
→đánh giá chung mà công chúng dành cho một người
Đồng nghĩa:report
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa reputation và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I will if I can, and in the meantime I don't give a hang if Mrs. Latimer's reputation is scorched."At his death he had left little except his books, his highly honourable reputation and a small life insurance.I was never able to get a reputation like Clara's.”He was by no means fond of the man, however, and to his dislike his envy of Calvin's reputation, socially and aesthetically, added venom.Tuy nhiên, anh ta hoàn toàn không thích người đàn ông này, và việc anh ta không thích sự ghen tị với danh tiếng của Calvin, về mặt xã hội và thẩm mỹ, càng làm tăng thêm sự độc ác.
"Our reputations are ruined forever if we do not give this party," murmured Rodolphe.He has talent enough to win him reputation in any profession but that of a poet.”But your reputation is suffering by the sort of constraint you've been under.Nhưng danh tiếng của bạn đang bị ảnh hưởng bởi những ràng buộc mà bạn đang phải chịu.
Public opinion was manufactured, and reputations made and ruined here, just as political and financial jobs were arranged.Dư luận đã được tạo ra, danh tiếng được tạo ra và bị hủy hoại ở đây, giống như các công việc chính trị và tài chính đã được sắp xếp.
His expenses in Europe had been defrayed by some liberal gentlemen, who still considered themselves the guardians of his reputation and his fortunes.Các chi phí của ông ở châu Âu đã được chi trả bởi một số quý ông theo chủ nghĩa tự do, những người vẫn coi mình là người bảo vệ danh tiếng và vận may của ông.
"I am getting tired of your perpetual scrapes; my reputation is beginning to suffer."The reputation of skill, it is true, may be obtained at a much less expense of time and intellect.Having set himself up as an authority in agricultural matters, it was necessary to sustain his reputation, and to make progress with time.Câu hỏi thường gặp về reputation (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. reputation nghĩa là gì trong tiếng Việt?
reputation có nghĩa chính là: tình trạng được coi trọng và tôn trọng cao. Định nghĩa tiếng Anh: "the state of being held in high esteem and honor".
2. reputation thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
reputation là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của reputation theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), reputation được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɹɛpjəˈteɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. reputation thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ reputation được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của reputation gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của reputation gồm: reputations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với reputation là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: literary reputation, enviable reputation, unblemished reputation, spotless reputation, established reputation.
7. reputation có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: repute, report. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến reputation?
Từ reputation xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với reputation đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I will if I can, and in the meantime I don't give a hang if Mrs. Latimer's reputation is scorched."". Câu văn minh họa cách dùng reputation làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng reputation?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.