Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “aunt”

1.083 câu thật có từ aunt hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: aunt nghĩa là dì. aunt là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the sister of your father or mother. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ aunt

Danh sách câu dẫn chứng (1.083 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng aunt nằm ở trang từ điển: aunt đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ aunt

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ aunt trong kho câu?
Kho câu có 1.083 câu có từ aunt hoặc các dạng của từ, trích từ 386 tác phẩm và tài liệu. 13 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ aunt xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ aunt gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 293 câu, rồi Bậc B1 với 180 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.