serious
tính từB1Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
serious nghĩa là nghiêm trọng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
serious là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: concerned with work or important matters rather than play or trivialities.
Các nét nghĩa của từ serious
- 1
tính từB1
concerned with work or important matters rather than play or trivialities
quan tâm đến công việc hoặc những vấn đề quan trọng hơn là vui chơi hay những chuyện tầm thườngdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa frivolous
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
serious injury816 lần trong kho sách
serious consequences783 lần trong kho sách
serious illness716 lần trong kho sách
serious consideration629 lần trong kho sách
serious matter1.755 lần trong kho sách
serious damage379 lần trong kho sách
serious business960 lần trong kho sách
serious accident372 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
of great consequence
có hậu quả lớndịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từB1
causing fear or anxiety by threatening great harm
gây sợ hãi hoặc lo lắng bằng cách đe dọa gây tổn hại lớndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dangerous · grave · grievous · severe · life-threatening
Câu hỏi thường gặp về serious
serious nghĩa là gì?
serious nghĩa là nghiêm trọng (bản dịch máy, chưa biên tập). serious là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: concerned with work or important matters rather than play or trivialities.
serious dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ serious có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
serious được dùng trong câu như thế nào?
Especially for disorders as serious as EDs, accurate and equitable assessment may be a matter of life and death at a population level. («HGAPS/Asian identity and cultural context on eating psychopathology», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=271631 (bản sửa đổi 2536124).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/serious, mã đối chiếu EV-1A2914E1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng